FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Standard Liege, 22h00 ngày 27/10
Royal Antwerp
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.75 1.00
u 0.70
1.75
3.80
3.60
-0.25 1.00
+0.25 0.85
1 0.75
u 0.95
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Royal Antwerp vs Standard Liege hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Standard Liege, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs Standard Liege, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs Standard Liege hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Standard Liege
Kiến tạo: Tjaronn Chery
Kiến tạo: Vincent Janssen
Sotiris AlexandropoulosRa sân: Marko Bulat
Ra sân: Anthony Valencia
Viktor DjukanovicRa sân: Ilay Camara
Bosko Sutalo
Soufiane BenjdidaRa sân: Andi Zeqiri
Ra sân: Vincent Janssen
Kuavita L.Ra sân: Isaac Price
Souleyman DoumbiaRa sân: Marlon Fossey
Henry Lawrence
Ra sân: Gyrano Kerk
Ra sân: Andreas Verstraeten
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Standard Liege
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 57 | 9.26 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 4 | 80 | 7.18 | |
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 48 | 8.49 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 5 | 40 | 7.15 | |
| 11 | Jacob Ondrejka | Cánh phải | 0 | 0 | 5 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 38 | 6.84 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 43 | 7.58 | |
| 5 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 1 | 67 | 7.24 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 0 | 78 | 6.88 | |
| 14 | Anthony Valencia | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 2 | Kobe Corbanie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 58 | 7.09 | |
| 79 | Gerard Vandeplas | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.54 | ||
| 19 | Victor Udoh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 75 | Andreas Verstraeten | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 58 | 6.84 | |
| 54 | Semm Renders | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 |
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 24 | Aiden ONeill | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 60 | 5.89 | |
| 15 | Souleyman Doumbia | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.48 | |
| 11 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 54 | 6.13 | |
| 4 | Bosko Sutalo | Defender | 0 | 0 | 1 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 1 | 98 | 5.93 | |
| 6 | Sotiris Alexandropoulos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 88 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 0 | 84 | 5.83 | |
| 7 | Marko Bulat | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 40 | 38 | 95% | 3 | 0 | 57 | 7.22 | |
| 13 | Marlon Fossey | Defender | 0 | 0 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 8 | Isaac Price | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 60 | 5.89 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 1 | 78 | 6.1 | |
| 40 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 10 | Viktor Djukanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 14 | Kuavita L. | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 17 | Ilay Camara | Defender | 3 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 43 | 6.42 | |
| 21 | Soufiane Benjdida | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

