FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Westerlo, 00h15 ngày 24/12
Royal Antwerp
-1.75 1.05
+1.75 0.75
3 0.78
u 0.92
1.28
7.00
5.40
-0.75 1.05
+0.75 0.75
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Royal Antwerp vs Westerlo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Westerlo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs Westerlo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs Westerlo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Westerlo
Ra sân: Jelle Bataille
Kiến tạo: Arthur Vermeeren
Thomas Van den KeybusRa sân: Nacer Chadli
Ra sân: Arbnor Muja
Ra sân: Jurgen Ekkelenkamp
Ra sân: Sam Vines
Lucas StassinRa sân: Nicolas Madsen
1 - 1 Lucas Stassin
Edisson Jordanov
1 - 2 Lucas Stassin Kiến tạo: Kyan Vaesen
Ra sân: Mandela Keita
Kiến tạo: Alhassan Yusuf
Dogucan HaspolatRa sân: Griffin Yow
Tuur RommensRa sân: Ravil Tagir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Westerlo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Westerlo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 62 | 6.98 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.89 | |
| 19 | Chidera Ejuke | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 4 | 0 | 50 | 6.39 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 21 | Sam Vines | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 48 | 6.48 | |
| 11 | Arbnor Muja | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 7.36 | |
| 34 | Jelle Bataille | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 27 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 64 | 6.98 | |
| 48 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.69 |
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 89 | Nacer Chadli | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 1 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 32 | Edisson Jordanov | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 8 | Nicolas Madsen | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 25 | 6.22 | |
| 14 | Kyan Vaesen | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 23 | 5.86 | |
| 24 | Ravil Tagir | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 5 | Jordan Bos | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

