FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Zulte-Waregem, 19h30 ngày 27/12
Royal Antwerp
-0.5 0.72
+0.5 1.06
2.5 0.81
u 0.91
1.72
4.00
3.41
-0.25 0.72
+0.25 0.86
1 0.68
u 1.02
2.3
4.75
2.3
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Royal Antwerp vs Zulte-Waregem hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Zulte-Waregem, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs Zulte-Waregem, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs Zulte-Waregem hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Zulte-Waregem
Benoit De JaegereRa sân: Laurent Lemoine
Anosike Ementa Goal cancelled
0 - 1 Jeppe Erenbjerg Kiến tạo: Serxho Ujka
Kiến tạo: Gyrano Kerk
Ra sân: Boubakar Kouyate
Ra sân: Marwan Al-Sahafi
Ra sân: Christopher Scott
Stavros GavrielRa sân: Serxho Ujka
Benoit NyssenRa sân: Wilguens Paugain
Jelle VossenRa sân: Marley Ake
Ra sân: Taishi Brandon Nozawa
Ra sân: Xander Dierckx
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Zulte-Waregem
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Zulte-Waregem
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 30 | Christopher Scott | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 5.94 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 11 | 5.72 | |
| 25 | Boubakar Kouyate | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 5.78 | |
| 24 | Thibo Somers | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 16 | Mauricio Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.17 | |
| 9 | Marwan Al-Sahafi | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 5.88 | |
| 26 | Rosen Bozhinov | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 36 | 6.12 | |
| 78 | Xander Dierckx | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.93 |
Zulte-Waregem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Laurent Lemoine | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 5 | Jakob Kiilerich | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 39 | Marley Ake | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 13 | Brent Gabriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 36 | Serxho Ujka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 26 | 7.46 | |
| 18 | Anosike Ementa | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.62 | |
| 8 | Thomas Claes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 12 | Wilguens Paugain | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 24 | Jeppe Erenbjerg | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 7.27 | |
| 17 | Emran Soglo | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 6 | Enrique Lofolomo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 45 | Benoit De Jaegere | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

