FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs CSKA Moscow, 18h00 ngày 21/10
Rubin Kazan
-0 1.20
+0 0.60
2.25 0.70
u 1.00
2.80
2.20
3.30
-0 1.20
+0 0.65
1 0.85
u 0.85
VĐQG Nga » 1
KQBD Rubin Kazan vs CSKA Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rubin Kazan vs CSKA Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rubin Kazan vs CSKA Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rubin Kazan vs CSKA Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rubin Kazan vs CSKA Moscow
Willyan
Fedor Chalov
Ra sân: Valentin Vada
Anton Zabolotnyi
Maksim Mukhin
Konstantin KuchaevRa sân: Maksim Mukhin
Ra sân: Lazar Randelovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rubin Kazan VS CSKA Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rubin Kazan vs CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rubin Kazan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Dmitry Kabutov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 30 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 22 | Yuri Dyupin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 24 | Nikola Cumic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 7 | Lazar Randelovic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 44 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 17 | 6.52 | |
| 15 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.69 |
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.91 | |
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 17 | 6.13 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 32 | 6.57 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 0 | 42 | 6.38 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 1 | 57 | 6.74 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 32 | 6.56 | |
| 2 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.57 | |
| 6 | Maksim Mukhin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.78 | |
| 21 | Abbosbek Fayzullayev | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 28 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

