FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs FK Makhachkala, 23h00 ngày 12/09
Rubin Kazan
-0.5 1.03
+0.5 0.89
1.5 1.45
u 0.20
1.98
3.55
3.08
-0 1.03
+0 1.00
1.5 1.50
u 0.15
2.55
4.65
1.87
VĐQG Nga » 1
KQBD Rubin Kazan vs FK Makhachkala hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rubin Kazan vs FK Makhachkala, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rubin Kazan vs FK Makhachkala, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rubin Kazan vs FK Makhachkala hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rubin Kazan vs FK Makhachkala
Abdulpasha DzhabrailovRa sân: El Mehdi Moubarik
Houssem Mrezigue
Mohammadjavad HosseinnejadRa sân: Serder Serderov
Hazem MastouriRa sân: Razhab Magomedov
Ra sân: Bogdan Jocic
Ra sân: Veldin Hodza
Hazem Mastouri
Gadzhi BudunovRa sân: Houssem Mrezigue
Ra sân: Dardan Shabanhaxhaj
Ra sân: Ruslan Bezrukov
Soslan KagermazovRa sân: Mohamed Azzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rubin Kazan VS FK Makhachkala
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rubin Kazan vs FK Makhachkala
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rubin Kazan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Dmitry Kabutov | Defender | 3 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 52 | 7.8 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 15 | 6.8 | |
| 10 | Mirlind Daku | Forward | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 19 | 7 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 4 | 27 | 6.4 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 22 | Veldin Hodza | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 20 | 5.9 | |
| 2 | Egor Teslenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 7.1 |
FK Makhachkala
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Serder Serderov | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 47 | Nikita Glushkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 99 | Mutalip Alibekov | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 27 | David Volk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 6 | El Mehdi Moubarik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 4 | 28 | 5.7 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 9 | Razhab Magomedov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

