FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs FK Makhachkala, 00h00 ngày 24/08
Rubin Kazan
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.25 0.90
u 0.80
1.90
3.50
3.35
-0.25 0.90
+0.25 0.65
1 0.99
u 0.71
VĐQG Nga » 1
KQBD Rubin Kazan vs FK Makhachkala hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rubin Kazan vs FK Makhachkala, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rubin Kazan vs FK Makhachkala, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rubin Kazan vs FK Makhachkala hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rubin Kazan vs FK Makhachkala
Ra sân: Valentin Vada
Zalimkhan Yusupov
Aleksandr SandrachukRa sân: Zalimkhan Yusupov
Houssem MrezigueRa sân: Jan Dapo
Abakar GadzhievRa sân: Serder Serderov
Kiến tạo: Ilya Rozhkov
Ra sân: Nikola Cumic
Mutalip Alibekov
Kirill ZinovichRa sân: Gamid Agalarov
Mohammadjavad HosseinnejadRa sân: Razhab Magomedov
Ra sân: Mirlind Daku
Ra sân: Aleksandr Vladimirovich Zotov
Abakar Gadzhiev
Kirill Zinovich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rubin Kazan VS FK Makhachkala
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rubin Kazan vs FK Makhachkala
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rubin Kazan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Aleksandr Vladimirovich Zotov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 30 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 24 | Nikola Cumic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 15 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
FK Makhachkala
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Serder Serderov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 13 | Soslan Kagermazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.8 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 99 | Mutalip Alibekov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 27 | David Volk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Razhab Magomedov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 22 | Zalimkhan Yusupov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 71 | Jan Dapo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

