FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs FK Sochi, 00h00 ngày 05/08
Rubin Kazan
-0.75 0.95
+0.75 0.85
2.5 0.92
u 0.78
1.75
3.80
3.60
-0.25 0.95
+0.25 0.79
1 0.88
u 0.82
2.45
3.97
2.05
VĐQG Nga » 1
KQBD Rubin Kazan vs FK Sochi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rubin Kazan vs FK Sochi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rubin Kazan vs FK Sochi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rubin Kazan vs FK Sochi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rubin Kazan vs FK Sochi
Nabil Aberdin
Kirill ZaikaRa sân: Ruslan Magal
Vyacheslav LitvinovRa sân: Nabil Aberdin
Marcelo Alves Santos
Kirill KravtsovRa sân: Dmitri Vasiljev
Anton Zinkovskiy
Ra sân: Ilya Rozhkov
Maksim MukhinRa sân: Mikhail Ignatov
Ra sân: Dardan Shabanhaxhaj
Ra sân: Aleksandar Jukic
Kiến tạo: Dmitry Kabutov
Roman EzhovRa sân: Anton Zinkovskiy
Saúl Guarirapa
Ra sân: Veldin Hodza
2 - 1 Aleksey Gritsaenko(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rubin Kazan VS FK Sochi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rubin Kazan vs FK Sochi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rubin Kazan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ivanov Oleg Alexandrovich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Defender | 0 | 0 | 5 | 29 | 13 | 44.83% | 3 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 24 | Nikola Cumic | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 77 | Aleksandar Jukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Mirlind Daku | Forward | 6 | 5 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 32 | 8 | |
| 5 | Igor Vujacic | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 22 | Veldin Hodza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 2 | Egor Teslenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 37 | 7.1 |
FK Sochi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Martin Kramaric | Forward | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 36 | 6 | |
| 27 | Kirill Zaika | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 6 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 7 | Anton Zinkovskiy | Forward | 3 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 7 | 0 | 48 | 6 | |
| 28 | Ruslan Magal | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Mikhail Ignatov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 29 | Roman Ezhov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 6 | Ignacio Saavedra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 71 | 59 | 83.1% | 0 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 16 | Maksim Mukhin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 23 | Saúl Guarirapa | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 17 | Artem Makarchuk | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 8 | 2 | 94 | 6.4 | |
| 4 | Vyacheslav Litvinov | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 4 | 55 | 6.9 | |
| 33 | Marcelo Alves Santos | Defender | 1 | 1 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 14 | Kirill Kravtsov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 20 | Dmitri Vasiljev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 5 | Nabil Aberdin | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 35 | Aleksandr Degtev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

