FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs Khimki, 00h00 ngày 04/08
Rubin Kazan
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.25 0.72
u 0.98
1.74
3.95
3.50
-0.25 1.00
+0.25 0.85
1 0.88
u 0.82
VĐQG Nga » 1
KQBD Rubin Kazan vs Khimki hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rubin Kazan vs Khimki, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rubin Kazan vs Khimki, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rubin Kazan vs Khimki hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rubin Kazan vs Khimki
Reziuan Mirzov
Nemanja Andjelkovic
Butta MagomedovRa sân: Reziuan Mirzov
Edgardo FarinaRa sân: Nemanja Andjelkovic
1 - 1 Khetag Khosonov Kiến tạo: Anton Zabolotnyi
Ra sân: Valentin Vada
Kiến tạo: Mirlind Daku
2 - 2 Edgardo Farina
Edgardo Farina
Ra sân: Dmitry Kabutov
Ra sân: Aleksandr Vladimirovich Zotov
Zelimkhan BakaevRa sân: Aleksandr Rudenko
2 - 3 Lucas Gabriel Vera
Petar GolubovicRa sân: Dani Fernandez
Denis GlushakovRa sân: Lucas Gabriel Vera
Petar Golubovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rubin Kazan VS Khimki
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rubin Kazan vs Khimki
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rubin Kazan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Aleksandr Vladimirovich Zotov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 5 | Rustamjon Ashurmatov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 30 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Aleksandar Jukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 15 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
Khimki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Reziuan Mirzov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 27 | Aboussy Cedric Gogoua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 32 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 96 | Igor Obukhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 9 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 99 | Edilsom Borba De Aquino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 72 | Dani Fernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 26 | Nemanja Andjelkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

