FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs Spartak Moscow, 21h30 ngày 05/08
Rubin Kazan
+0.25 1.00
-0.25 0.80
2.75 0.86
u 0.84
2.95
2.06
3.55
+0.25 1.00
-0.25 1.08
1 0.68
u 1.02
VĐQG Nga » 1
KQBD Rubin Kazan vs Spartak Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rubin Kazan vs Spartak Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rubin Kazan vs Spartak Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rubin Kazan vs Spartak Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rubin Kazan vs Spartak Moscow
0 - 1 Theo Bongonda Kiến tạo: Alexander Sobolev
Daniil Khlusevich
Mikhail IgnatovRa sân: Victor Moses
Alexandre Jesus Medina ReobascoRa sân: Roman Zobnin
1 - 2 Alexandre Jesus Medina Reobasco Kiến tạo: Danil Denisov
Ra sân: Aleksandr Vladimirovich Zotov
1 - 3 Mikhail Ignatov Kiến tạo: Alexander Sobolev
Ra sân: Marat Apshatsev
Ra sân: Ilya Rozhkov
Ra sân: Joel Fameyeh
1 - 4 Quincy Promes Kiến tạo: Christopher Martins Pereira
Danil PrutsevRa sân: Theo Bongonda
Nail UmyarovRa sân: Christopher Martins Pereira
Ra sân: Mirlind Daku
Alexis DuarteRa sân: Ruslan Litvinov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rubin Kazan VS Spartak Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rubin Kazan vs Spartak Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rubin Kazan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ivanov Oleg Alexandrovich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 31 | Maciej Rybus | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 4 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 41 | 5.92 | |
| 21 | Aleksandr Vladimirovich Zotov | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 91 | Merabi Uridia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 36 | 27 | 75% | 10 | 0 | 59 | 6.49 | |
| 20 | Joel Fameyeh | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 41 | 5.85 | |
| 22 | Yuri Dyupin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 8 | Vitali Lisakovich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 44 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 5.87 | |
| 15 | Igor Vujacic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 45 | 6.08 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 58 | 7.21 | |
| 18 | Marat Apshatsev | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 30 | 6.09 | |
| 33 | Umarali Rakhmonaliev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 37 | 6.22 |
Spartak Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Victor Moses | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 19 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 31 | 7.52 | |
| 10 | Quincy Promes | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 44 | 7.83 | |
| 47 | Roman Zobnin | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 6.79 | |
| 77 | Theo Bongonda | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 4 | 0 | 37 | 7.48 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 37 | 8.21 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 42 | 7.72 | |
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 3 | 56 | 7.64 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 37 | 6.41 | |
| 22 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 7.35 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 82 | Daniil Khlusevich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 0 | 68 | 6.42 | |
| 4 | Alexis Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 1 | 60 | 5.93 | |
| 97 | Danil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 50 | 43 | 86% | 2 | 2 | 65 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

