FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs Zenit St. Petersburg, 00h00 ngày 28/07
Rubin Kazan
+0.75 1.05
-0.75 0.87
3.5 1.30
u 0.35
4.80
1.60
3.60
-0 1.05
+0 0.40
2.5 1.45
u 0.20
5.7
2.04
2.1
VĐQG Nga » 1
KQBD Rubin Kazan vs Zenit St. Petersburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rubin Kazan vs Zenit St. Petersburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rubin Kazan vs Zenit St. Petersburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rubin Kazan vs Zenit St. Petersburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rubin Kazan vs Zenit St. Petersburg
Vanja Drkusic Penalty awarded
0 - 1 Andrey Mostovoy
0 - 2 Zander Mateo Casierra Cabezas Kiến tạo: Andrey Mostovoy
Luciano Emilio Gondou ZanelliRa sân: Maksim Glushenkov
Ra sân: Aleksey Gritsaenko
Ra sân: Bogdan Jocic
Kiến tạo: Dmitry Kabutov
Vanja Drkusic
Yuri GorshkovRa sân: Andrey Mostovoy
Ra sân: Dardan Shabanhaxhaj
Roman VegaRa sân: Gerson Santos da Silva
Ra sân: Veldin Hodza
Ra sân: Ugochukwu Iwu
Kiến tạo: Ilya Rozhkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rubin Kazan VS Zenit St. Petersburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rubin Kazan vs Zenit St. Petersburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rubin Kazan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Dmitry Kabutov | Defender | 0 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 5.9 | |
| 24 | Nikola Cumic | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 77 | Aleksandar Jukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 7 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 10 | Mirlind Daku | Forward | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 7.9 | |
| 5 | Igor Vujacic | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Forward | 5 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 22 | Veldin Hodza | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 34 | 7.8 | |
| 2 | Egor Teslenko | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 1 | 47 | 7.6 |
Zenit St. Petersburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Defender | 1 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 3 | 1 | 101 | 6.7 | |
| 9 | Gerson Santos da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Forward | 3 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 32 | 7.7 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 72 | 6.7 | |
| 6 | Vanja Drkusic | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 10 | Maksim Glushenkov | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 4 | Yuri Gorshkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Forward | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 3 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Forward | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 66 | Roman Vega | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 20 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Forward | 0 | 0 | 4 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 0 | 56 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

