FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rubio nu vs Olimpia Asuncion, 04h15 ngày 13/04
Rubio nu
+0.75 1.00
-0.75 0.78
2.25 0.89
u 0.89
5.10
1.58
3.70
+0.25 1.00
-0.25 0.79
1 1.06
u 0.72
5.4
2.2
2.09
VĐQG Paraguay » 1
KQBD Rubio nu vs Olimpia Asuncion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rubio nu vs Olimpia Asuncion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rubio nu vs Olimpia Asuncion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Paraguay 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rubio nu vs Olimpia Asuncion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rubio nu vs Olimpia Asuncion
0 - 1 Carlos Sebastian Ferreira Vidal Kiến tạo: Richard Rafael Sanchez Guerrero
Ra sân: Sebastian Ruiz Diaz
Ra sân: Pedro Alvarez Benitez
0 - 2 Carlos Sebastian Ferreira Vidal
Carlos Sebastian Ferreira Vidal
Alejandro Daniel Silva GonzalezRa sân: Hugo Quintana
Ra sân: Juan Rodrigo Rojas Ovelar
Hugo SandovalRa sân: Carlos Sebastian Ferreira Vidal
Ra sân: Lucas Montiel
Eduardo DelmasRa sân: Rubén Lezcano
Ra sân: Mauricio Roldan
Alex FrancoRa sân: Richard Rafael Sanchez Guerrero
Romeo BenítezRa sân: Ivan Leguizamon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rubio nu VS Olimpia Asuncion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rubio nu vs Olimpia Asuncion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rubio nu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Rodrigo Rojas Ovelar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 31 | Brian Blasi | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 2 | Rodi David Ferreira | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 6 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 25 | Franco Fragueda | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 33 | 9 | ||
| 20 | Fernando Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 69 | 6.4 | |
| 40 | Estiven Perez | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 13 | 6.4 | |
| 21 | Elias Sarquis | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 11 | Juan Gimenez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 5 | Pedro Alvarez Benitez | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 37 | Mauricio Roldan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 23 | Sebastian Ruiz Diaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 38 | Gustavo Manzur | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 29 | Octavio Alfonso | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 36 | Carlos Gimenez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 1 | 56 | 6 | |
| 35 | Lucas Montiel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 3 | Javier Fleitas | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 40 | 7.4 |
Olimpia Asuncion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Alejandro Daniel Silva Gonzalez | Defender | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 41 | 74.55% | 3 | 1 | 80 | 6.8 | |
| 11 | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 20 | 8.2 | |
| 1 | Gaston Olveira Echeverria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 26 | Richard Rafael Sanchez Guerrero | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 72 | 67 | 93.06% | 4 | 0 | 87 | 7.8 | |
| 22 | Juan Angel Vera Gomez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 4 | 84 | 7.6 | |
| 28 | Hugo Quintana | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 30 | Alan Francisco Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 6 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 29 | Ivan Leguizamon | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 14 | Gustavo Vargas | Defender | 1 | 0 | 1 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 5 | 99 | 7 | |
| 37 | Romeo Benítez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 19 | Rubén Lezcano | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 8 | Alex Franco | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 5 | Juan Alfaro | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 5 | 117 | 8 | |
| 9 | Hugo Sandoval | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 20 | Eduardo Delmas | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

