Kết quả bóng đá trận Ruch Radzionkow vs MRKS Czechowice Dziedzice, 00h30 ngày 24/10

Vòng
00:30 ngày 24/10/2026
Ruch Radzionkow
? - ? (0 - 0)
MRKS Czechowice Dziedzice
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 9°C

Hạng 4 Ba Lan

KQBD Ruch Radzionkow vs MRKS Czechowice Dziedzice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ruch Radzionkow vs MRKS Czechowice Dziedzice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Ruch Radzionkow vs MRKS Czechowice Dziedzice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 4 Ba Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ruch Radzionkow vs MRKS Czechowice Dziedzice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Ruch Radzionkow vs MRKS Czechowice Dziedzice

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ruch Radzionkow VS MRKS Czechowice Dziedzice

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Ruch Radzionkow vs MRKS Czechowice Dziedzice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.67
0.67 Bàn thua 0.67
9.67 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 7.33
54.33% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.2
1.5 Bàn thua 0.4
8.9 Phạt góc 2.3
1.3 Thẻ vàng 0.4
6.2 Sút trúng cầu môn 3.3
54.2% Kiểm soát bóng 15.6%
1.9 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ruch Radzionkow (9trận)
Chủ Khách
MRKS Czechowice Dziedzice (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
0
HT-H/FT-T
2
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
1
0
0
0