FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Russia Nữ vs Tanzania Nữ, 00h00 ngày 01/03

Vòng
00:00 ngày 01/03/2026
Russia Nữ
Đã kết thúc 4 - 1 (2 - 0)
Tanzania Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Giao hữu ĐTQG

KQBD Russia Nữ vs Tanzania Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Russia Nữ vs Tanzania Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Russia Nữ vs Tanzania Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Russia Nữ vs Tanzania Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Russia Nữ vs Tanzania Nữ

Russia Nữ Russia Nữ
Phút
Tanzania Nữ Tanzania Nữ
Yuklyaeva P. 1 - 0 match goal
1'
Nadezhda Smirnova 2 - 0 match pen
43'
Nadezhda Smirnova 3 - 0 match goal
65'
Lushnikova V. 4 - 0 match goal
82'
85'
match goal 4 - 1 Gerald W.

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Russia Nữ VS Tanzania Nữ

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Russia Nữ vs Tanzania Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 5
2 Phạm lỗi
4.67 Phạt góc 3
0.67 Thẻ vàng 1
49.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 0.8
0.8 Bàn thua 1.3
2 Sút trúng cầu môn 3.8
1.5 Phạm lỗi 5.4
4.8 Phạt góc 3.4
0.6 Thẻ vàng 1
29.1% Kiểm soát bóng 46.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Russia Nữ (7trận)
Chủ Khách
Tanzania Nữ (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
0
2
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0