FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Rwanda vs Grenada, 02h00 ngày 28/03

Vòng Rwanda
02:00 ngày 28/03/2026
Rwanda
Đã kết thúc 4 - 0 (2 - 0)
Grenada
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.84
+2
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.862
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.5 21
2-0
5 66
2-1
8.8 6.8
3-1
12 12
3-2
41 21
4-2
66 201
4-3
201 201
0-0
12
1-1
9.7
2-2
29
3-3
141
4-4
201
AOS
-

Giao hữu ĐTQG

KQBD Rwanda vs Grenada hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rwanda vs Grenada, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Rwanda vs Grenada, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rwanda vs Grenada hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Rwanda vs Grenada

Rwanda Rwanda
Phút
Grenada Grenada
Jojea Kwizera 1 - 0 match goal
45'
Joy-Lance Mickels 2 - 0 match goal
45'
3 - 0 match goal
69'
4 - 0 match goal
83'
match yellow.png
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rwanda VS Grenada

Rwanda Rwanda
Grenada Grenada
17
 
Tổng cú sút
 
2
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
4
 
Phạt góc
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
10
 
Sút ra ngoài
 
1
194
 
Pha tấn công
 
107
94
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Hugo Bigirimana
8
Samuel Gueulette
18
Adolphe Hakizimana
3
Emmanuel Imanishimwe
25
Sven Kalisa
19
Johan Kury
17
Thierry Manzi
9
Joy-Slayd Mickels
12
Gilbert Mugisha
11
Kevin Muhire
26
Yunusu Nshimiyimana
6
Uwumukiza Obed
10
Hakim Sahabo
16
Rene Uwineza
Rwanda Rwanda
Grenada Grenada
4
Bizimana
24
Byiringi...
7
Biramahi...
15
Mugisha
13
M.
2
Niyomuga...
21
Kavita
20
Mickels
5
Mutsinzi
22
Kwizera
23
Kwizera
14
Muirhead
4
Pierre
15
Francis
23
Akins
13
Sandifor...
2
Ettienne
7
Frank
18
Phillip
12
Phillip
3
Coteau
11
John-Bro...

Substitutes

22
Shaquille Charles
16
Keishon Clarke
21
Josh Patrick Gabriel
9
Joshua Isaac
5
Marshall Kimron
20
Raheem Raeburn
6
Narshon Sylvester
1
Trishawn Thomas
19
Vijay Valcin
10
Keston Williams
17
Trevon Williams
Đội hình dự bị
Rwanda Rwanda
Hugo Bigirimana 1
Samuel Gueulette 8
Adolphe Hakizimana 18
Emmanuel Imanishimwe 3
Sven Kalisa 25
Johan Kury 19
Thierry Manzi 17
Joy-Slayd Mickels 9
Gilbert Mugisha 12
Kevin Muhire 11
Yunusu Nshimiyimana 26
Uwumukiza Obed 6
Hakim Sahabo 10
Rene Uwineza 16
Rwanda Grenada
22 Shaquille Charles
16 Keishon Clarke
21 Josh Patrick Gabriel
9 Joshua Isaac
5 Marshall Kimron
20 Raheem Raeburn
6 Narshon Sylvester
1 Trishawn Thomas
19 Vijay Valcin
10 Keston Williams
17 Trevon Williams

Dữ liệu đội bóng:Rwanda vs Grenada

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng
1 Bàn thua 2.67
3 Sút trúng cầu môn 0.67
3.67 Phạt góc 2.67
2 Thẻ vàng
45.67% Kiểm soát bóng 43%
6.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 2.1
1.2 Bàn thua 1.7
3.3 Sút trúng cầu môn 3.7
3.1 Phạt góc 4.2
1.8 Thẻ vàng 0.6
40.1% Kiểm soát bóng 49.9%
7.9 Phạm lỗi 2.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rwanda (4trận)
Chủ Khách
Grenada (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
0
1
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
0
1
0