FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saarbrucken vs Eintracht Braunschweig, 01h30 ngày 24/05
Saarbrucken
-0.25 0.98
+0.25 0.84
2.75 0.90
u 0.80
2.20
2.76
3.40
-0 0.98
+0 1.15
1 0.76
u 0.94
2.72
3.25
2.1
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Saarbrucken vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saarbrucken vs Eintracht Braunschweig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saarbrucken vs Eintracht Braunschweig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saarbrucken vs Eintracht Braunschweig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saarbrucken vs Eintracht Braunschweig
Christian Conteh
0 - 1 Lino Tempelmann
0 - 2 Marvin Rittmuller
Fabio Di Michele SanchezRa sân: Christian Conteh
Ra sân: Manuel Zeitz
Ra sân: Kasim Rabihic
Levente SzaboRa sân: Sebastian Polter
Fabio KaufmannRa sân: Marvin Rittmuller
Ra sân: Kai Brunker
Richmond TachieRa sân: Rayan Philippe
Walid Ould ChikhRa sân: Johan Gomez
Levente Szabo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saarbrucken VS Eintracht Braunschweig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saarbrucken vs Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saarbrucken
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Patrick Schmidt | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Manuel Zeitz | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 7 | Calogero Rizzuto | Defender | 1 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 10 | Kasim Rabihic | Forward | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 13 | Phillip Menzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 19 | Sebastian Vasiliadis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Patrick Sontheimer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 61 | 44 | 72.13% | 0 | 0 | 72 | 6.6 | |
| 9 | Kai Brunker | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 25 | 6.4 | |
| 29 | Florian Kruger | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 4 | Sven Sonnenberg | Defender | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 4 | 72 | 7.2 | |
| 23 | Tim Civeja | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 2 | Philip Fahrner | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 17 | Dominik Becker | Defender | 2 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 65 | 7 | |
| 27 | Joel Bichsel | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 5 | 62 | 6.8 |
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 6 | 25 | 6.6 | |
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 5 | 62 | 7.7 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 3 | 47 | 7.1 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 21 | 48.84% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 59 | 8.2 | |
| 32 | Christian Conteh | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 0 | 46 | 7 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 2 | 1 | 80 | 7.8 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 10 | Walid Ould Chikh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 23 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

