Kết quả bóng đá trận Sabah FK Baku vs Hapoel Beer Sheva, 23h45 ngày 25/08

Vòng Playoffs
23:45 ngày 25/08/2026
Sabah FK Baku
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 1)
Hapoel Beer Sheva 2

90phút [3-2], 120phút [5-2]

Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 31℃~32℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.85
+3
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.79
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.96
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 11.5
2-0
10.5 20
2-1
8 20
3-1
15.5 50
3-2
23 40
4-2
60 125
4-3
135 215
0-0
13
1-1
6.5
2-2
13.5
3-3
60
4-4
225
AOS
26

Cúp C1 Châu Âu

KQBD Sabah FK Baku vs Hapoel Beer Sheva hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sabah FK Baku vs Hapoel Beer Sheva, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Sabah FK Baku vs Hapoel Beer Sheva, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sabah FK Baku vs Hapoel Beer Sheva hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Sabah FK Baku vs Hapoel Beer Sheva

Sabah FK Baku Sabah FK Baku
Phút
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
3'
match var Igor Zlatanovic(Reason:Goal awarded)
10'
match goal 0 - 1 Igor Zlatanovic
Kaheem Parris match yellow.png
21'
35'
match change Mohammed Abu Rumi
Ra sân: Igor Zlatanovic
Christian Nwachukwu 1 - 1 match goal
38'
46'
match change Djibril Diop
Ra sân: Miguel Angelo Leonardo Vitor
61'
match goal 1 - 2 Guy Mizrahi
Aleksey Isaev
Ra sân: Christian Nwachukwu
match change
63'
Orphe Mbina
Ra sân: Kaheem Parris
match change
63'
Ivan Lepinjica match yellow.png
73'
73'
match change Roy Levy
Ra sân: Niv Yehoshua
Umarali Rakhmonaliev(Assists:Orphe Mbina) 2 - 2 match goal
74'
78'
match change Matan Baltaxa
Ra sân: Guy Mizrahi
78'
match change Yonas Malede
Ra sân: Javon Romario East
Xander Severina
Ra sân: Umarali Rakhmonaliev
match change
80'
83'
match yellow.png Eliel Peretz
Tellur Mutallimov
Ra sân: Akim Zedadka
match change
87'
Abdulakh Khaybulaev
Ra sân: Veljko Simic
match change
87'
89'
match yellow.png Djibril Diop
Tellur Mutallimov(Assists:Tymoteusz Puchacz) 3 - 2 match goal
90'
Aden McCarthy
Ra sân: Tymoteusz Puchacz
match change
91'
92'
match yellow.png Yonas Malede
100'
match yellow.pngmatch red Djibril Diop
101'
match change Ofir Davidadze
Ra sân: Itay Rotman
Orphe Mbina(Assists:Aleksey Isaev) 4 - 2 match goal
101'
Joy-Lance Mickels(Assists:Aleksey Isaev) 5 - 2 match goal
115'
117'
match yellow.pngmatch red Eliel Peretz

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sabah FK Baku VS Hapoel Beer Sheva

Sabah FK Baku Sabah FK Baku
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
11
 
Phạt góc
 
3
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
2
33
 
Tổng cú sút
 
14
12
 
Sút trúng cầu môn
 
5
15
 
Sút ra ngoài
 
5
6
 
Cản sút
 
4
13
 
Sút Phạt
 
22
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
585
 
Số đường chuyền
 
515
84%
 
Chuyền chính xác
 
83%
22
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Việt vị
 
4
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
7
15
 
Rê bóng thành công
 
19
12
 
Đánh chặn
 
7
31
 
Ném biên
 
25
2
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Offside (Overtime)
 
1
0
 
Yellow card (Overtime)
 
3
15
 
Cản phá thành công
 
19
9
 
Thử thách
 
18
18
 
Successful center
 
2
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
41
 
Long pass
 
30
100
 
Pha tấn công
 
89
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
9
 
Cơ hội lớn
 
1
7
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
29
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
76
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
3.6
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.44
2.82
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.42
3.6
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.44
3.95
 
Cú sút trúng đích
 
2.02
55
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
36
 
Số quả tạt chính xác
 
10
54
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
51
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
14
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Aleksey Isaev
99
Orphe Mbina
34
Xander Severina
17
Tellur Mutallimov
6
Abdulakh Khaybulaev
4
Aden McCarthy
1
Amin Ramazanov
94
Ravan Mirzammadov
33
Almeida
16
Rauf Rustamli
88
Rodrigo Francisco Pinto Vieira Fernandes
23
Younes Lachaab
Sabah FK Baku Sabah FK Baku 4-2-3-1
4-3-3 Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
92
Pokatilo...
27
Puchacz
5
Dashdami...
3
Solvet
80
Zedadka
13
Lepinjic...
7
Rakhmona...
8
Nwachukw...
21
Simic
11
Parris
20
Mickels
1
Martzian...
2
Mizrahi
4
Vitor
12
Rotman
5
Amador
28
Yehoshua
25
Ventura,...
7
Peretz
20
East
66
Zlatanov...
9
Ahmed

Substitutes

45
Mohammed Abu Rumi
44
Djibril Diop
18
Roy Levy
3
Matan Baltaxa
14
Yonas Malede
13
Ofir Davidadze
34
Marcos Wolff
27
Yoan Stoyanov
8
Mohammad Kanaan
11
Amir Chaim Ganah
19
Amit Ohana
70
Joao Victor
Đội hình dự bị
Sabah FK Baku Sabah FK Baku
Aleksey Isaev 10
Orphe Mbina 99
Xander Severina 34
Tellur Mutallimov 17
Abdulakh Khaybulaev 6
Aden McCarthy 4
Amin Ramazanov 1
Ravan Mirzammadov 94
Almeida 33
Rauf Rustamli 16
Rodrigo Francisco Pinto Vieira Fernandes 88
Younes Lachaab 23
Sabah FK Baku Hapoel Beer Sheva
45 Mohammed Abu Rumi
44 Djibril Diop
18 Roy Levy
3 Matan Baltaxa
14 Yonas Malede
13 Ofir Davidadze
34 Marcos Wolff
27 Yoan Stoyanov
8 Mohammad Kanaan
11 Amir Chaim Ganah
19 Amit Ohana
70 Joao Victor

Dữ liệu đội bóng:Sabah FK Baku vs Hapoel Beer Sheva

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 2
4.33 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 4
5 Sút trúng cầu môn 3.33
49.33% Kiểm soát bóng 59%
4.33 Phạm lỗi 15
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.5
1 Bàn thua 1.5
5.5 Phạt góc 3.8
1.1 Thẻ vàng 3.3
6.5 Sút trúng cầu môn 4.3
51.5% Kiểm soát bóng 54.1%
8.9 Phạm lỗi 10.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sabah FK Baku (13trận)
Chủ Khách
Hapoel Beer Sheva (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
0
HT-H/FT-T
4
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
4
HT-B/FT-B
0
1
1
0