FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Sabah vs Melaka FC, 19h15 ngày 29/08

Vòng 1
19:15 ngày 29/08/2025
Sabah
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Melaka FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 27°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 19.5
2-0
7.5 36
2-1
7.5 9.7
3-1
9.7 16.5
3-2
19 16.5
4-2
31 121
4-3
81 141
0-0
19.5
1-1
8.6
2-2
15
3-3
51
4-4
151
AOS
-

VĐQG Malaysia » 26

KQBD Sabah vs Melaka FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sabah vs Melaka FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Sabah vs Melaka FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Malaysia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sabah vs Melaka FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Sabah vs Melaka FC

Sabah Sabah
Phút
Melaka FC Melaka FC
19'
match yellow.png Nasir Basharudin
Gary Steven match yellow.png
27'
Dominic Tan match yellow.png
54'
Ajdin Mujagic 1 - 0 match goal
61'
63'
match change Azim Rahim
Ra sân: Juan Teles
Farhan Roslan
Ra sân: Gary Steven
match change
66'
69'
match change Anderson Brito
Ra sân: Shahrel Fikri Fauzi
Fergus Tierney
Ra sân: Ajdin Mujagic
match change
75'
78'
match change Faiz Mazlan
Ra sân: G. Durrkeswaran
78'
match change Danilo
Ra sân: Patrick
Azhad Harraz
Ra sân: Muhammad Jafri Firdaus Chew
match change
85'
85'
match goal 1 - 1 Muhammad Irfan Bin Zakaria
Rawilson Batuil match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sabah VS Melaka FC

Sabah Sabah
Melaka FC Melaka FC
5
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
1
3
 
Tổng cú sút
 
3
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
1
 
Sút ra ngoài
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
2
77
 
Pha tấn công
 
72
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

36
Anjam Amirjef
13
Dinesh Rajasingam
50
Azhad Harraz
70
Fakrul Iman
72
Harith Naem Jaineh
27
Maxsius Musa
8
Farhan Roslan
34
Ritchie Svenson
15
Fergus Tierney
Sabah Sabah
Melaka FC Melaka FC
5
Ting
4
Peres
22
Wilkin
33
Tan
10
Cifuente...
23
Ingham
3
Batuil
11
Chew
21
Mujagic
20
Steven
31
Lim
1
Badelic
17
Zakaria
8
Patrick
5
Carvalho
19
Durrkesw...
4
Basharud...
10
Fauzi
16
Ozor
9
Teles
37
Gu
2
Halim

Substitutes

33
Anderson Brito
22
Danilo
31
Muhammad Firdaus Irman Mohd Fadhil
18
Ramaloo Aroon Kumar
6
Faiz Mazlan
12
Azim Rahim
42
Muhd Zulkhairi
Đội hình dự bị
Sabah Sabah
Anjam Amirjef 36
Dinesh Rajasingam 13
Azhad Harraz 50
Fakrul Iman 70
Harith Naem Jaineh 72
Maxsius Musa 27
Farhan Roslan 8
Ritchie Svenson 34
Fergus Tierney 15
Sabah Melaka FC
33 Anderson Brito
22 Danilo
31 Muhammad Firdaus Irman Mohd Fadhil
18 Ramaloo Aroon Kumar
6 Faiz Mazlan
12 Azim Rahim
42 Muhd Zulkhairi

Dữ liệu đội bóng:Sabah vs Melaka FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1.67
7 Phạt góc 2.33
5.67 Sút trúng cầu môn 2.33
58.67% Kiểm soát bóng 47.33%
2.33 Thẻ vàng 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.8
0.7 Bàn thua 1.8
4.9 Phạt góc 4.7
3.8 Sút trúng cầu môn 2.4
55.8% Kiểm soát bóng 44.9%
2.3 Thẻ vàng 1.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sabah (30trận)
Chủ Khách
Melaka FC (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
1
7
HT-H/FT-T
1
1
3
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
4
6
1
4
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
0
0
HT-B/FT-B
2
1
6
0