FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sagan Tosu vs Albirex Niigata, 12h00 ngày 24/02
Sagan Tosu
-0 1.10
+0 0.78
2.5 1.10
u 0.67
2.80
2.32
3.10
-0 1.10
+0 0.80
0.5 0.44
u 1.63
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Sagan Tosu vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sagan Tosu vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sagan Tosu vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sagan Tosu vs Albirex Niigata
Naoto Arai
Eiji Miyamoto
1 - 1 Kaito Taniguchi Kiến tạo: Eiji Miyamoto
Yota Komi Penalty awarded
Koji Suzuki
1 - 2 Naoto Arai Kiến tạo: Koji Suzuki
Ra sân: Ryonosuke Kabayama
Ra sân: Akito Fukuta
Koji Suzuki Goal cancelled
Yoshiaki TakagiRa sân: Koji Suzuki
Motoki HasegawaRa sân: Yota Komi
Danilo Gomes MagalhaesRa sân: Eitaro Matsuda
Ra sân: Yusuke Maruhashi
Ra sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Ra sân: Yuki Horigome
Fumiya HayakawaRa sân: Michael James Fitzgerald
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sagan Tosu VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sagan Tosu vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yusuke Maruhashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 21 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 11 | Vinicius Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 53 | 8.1 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 6 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 1 | 54 | 6.2 | |
| 16 | Katsunori Ueebisu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 67 | 6.5 | |
| 41 | Ryonosuke Kabayama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 7.2 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 19 | 7.2 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 86 | 86.87% | 0 | 2 | 109 | 6.9 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 32 | 6.2 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 1 | 80 | 6.7 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 2 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 74 | 65 | 87.84% | 3 | 1 | 100 | 7.9 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 119 | 113 | 94.96% | 3 | 0 | 132 | 7.7 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 17 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 0 | 98 | 7.2 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 16 | 16 | 100% | 4 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 81 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

