FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka, 17h00 ngày 06/08
Sagan Tosu
-0 0.86
+0 1.00
2.25 1.00
u 0.80
2.50
2.60
3.08
-0 0.86
+0 0.95
0.75 0.80
u 1.00
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka
0 - 1 Takeshi Kanamori Kiến tạo: Yuya Yamagishi
Ra sân: Wataru Harada
Yosuke Ideguchi
Ra sân: Yuto Iwasaki
Ra sân: Kohei Tezuka
Seiya InoueRa sân: Masato Yuzawa
Kazuya KonnoRa sân: Ryoga Sato
Masaya TashiroRa sân: Takeshi Kanamori
Tatsuya TanakaRa sân: Itsuki Oda
Tatsuya Tanaka
Ra sân: Taichi Kikuchi
Yuto HiratsukaRa sân: Lukian Araujo de Almeida
Ra sân: Yuji Ono
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sagan Tosu VS Avispa Fukuoka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 10 | Yuji Ono | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 20 | Hwang Seok Ho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 78 | 6.3 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 24 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 5 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 75 | 6.9 | |
| 29 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 69 | 6.5 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 40 | 6.4 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 0 | 85 | 7 | |
| 32 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 64 | 6.3 | |
| 27 | Yoshiki Narahara | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 25 | Yuta Fujihara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 41 | 7.6 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 99 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 14 | Tatsuya Tanaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 9 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 26 | 7.2 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 43 | 8.2 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 9 | 42 | 7.2 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 5 | 43 | 7 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 26 | Seiya Inoue | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

