FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sagan Tosu vs Cerezo Osaka, 17h30 ngày 08/07
Sagan Tosu
+0.25 0.76
-0.25 1.10
2.5 1.30
u 0.45
2.65
2.30
3.42
-0 0.76
+0 0.65
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Sagan Tosu vs Cerezo Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Cerezo Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sagan Tosu vs Cerezo Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sagan Tosu vs Cerezo Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sagan Tosu vs Cerezo Osaka
0 - 1 Leonardo de Sousa Pereira Kiến tạo: Jordy Croux
Ra sân: Kohei Tezuka
Ra sân: Yuto Iwasaki
Satoki UejoRa sân: Capixaba
Hikaru NakaharaRa sân: Jordy Croux
Ryosuke YamanakaRa sân: Kakeru Funaki
Sota KitanoRa sân: Mutsuki Kato
Ra sân: Yuji Ono
Tokuma SuzukiRa sân: Hinata Kida
Ra sân: Yuki Horigome
Ra sân: Yoichi Naganuma
Kiến tạo: Ayumu Yokoyama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sagan Tosu VS Cerezo Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sagan Tosu vs Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Naoyuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 44 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 10 | Yuji Ono | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 40 | 7.3 | |
| 20 | Hwang Seok Ho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 6 | 60 | 6.7 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Atsushi Kawata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 7.5 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 1 | 54 | 7.8 | |
| 24 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 29 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 57 | 7.4 | |
| 35 | Kei Uchiyama | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 41 | Ryonosuke Kabayama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 3 | 62 | 6.7 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 2 | 64 | 6.8 | |
| 32 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 7.2 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 56 | 6.8 |
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 31 | Keisuke Shimizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1 | Yang Han Bin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 22 | Matej Jonjic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 1 | 10% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 7 | 43 | 7.9 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 8 | 37 | 6.8 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 29 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 17 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 20 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 41 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

