FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sagan Tosu vs Consadole Sapporo, 12h00 ngày 02/03
Sagan Tosu
+0.5 0.80
-0.5 1.06
2.75 0.96
u 0.84
3.08
2.06
3.40
+0.25 0.80
-0.25 1.13
1 0.78
u 1.02
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Sagan Tosu vs Consadole Sapporo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Consadole Sapporo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sagan Tosu vs Consadole Sapporo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sagan Tosu vs Consadole Sapporo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sagan Tosu vs Consadole Sapporo
Kiến tạo: So Kawahara
Toya Nakamura
Hiroyuki Kobayashi Penalty awarded
Yuya Asano

Toya Nakamura
Musashi SuzukiRa sân: Tatsuya Hasegawa
Kosuke HaraRa sân: Ryota Aoki
Katsuyuki TanakaRa sân: Seiya Baba
Ra sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Ra sân: Vinicius Araujo
Ra sân: Yuki Horigome
Ra sân: Akito Fukuta
Ra sân: Yusuke Maruhashi
Kiến tạo: Ayumu Yokoyama
Musashi Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sagan Tosu VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sagan Tosu vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yusuke Maruhashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 1 | 68 | 7 | |
| 21 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 19 | Kentaro Moriya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 11 | Vinicius Araujo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 34 | 7.5 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 1 | 2 | 69 | 6.8 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 0 | 3 | 69 | 6.7 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 6 | 0 | 65 | 8 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 5 | 0 | 68 | 7.4 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 4 | 25 | 8.1 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 7.4 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Hiroyuki Kobayashi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 3 | 53 | 6.3 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 3 | 1 | 65 | 6.3 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 0 | 75 | 5.8 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 64 | 49 | 76.56% | 0 | 3 | 95 | 6.6 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 42 | 5.5 | |
| 35 | Kosuke Hara | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 37 | Katsuyuki Tanaka | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

