FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Sagan Tosu vs Kashima Antlers, 17h00 ngày 28/04

Vòng Vòng bảng
17:00 ngày 28/04/2021
Sagan Tosu
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 2)
Kashima Antlers
Địa điểm: Tosu Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Sagan Tosu vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Sagan Tosu vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sagan Tosu vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Sagan Tosu vs Kashima Antlers

Sagan Tosu Sagan Tosu
Phút
Kashima Antlers Kashima Antlers
Chikeluba Francis Ofoedu 1 - 0 match goal
14'
29'
match goal 1 - 1 Daiki Sugioka
45'
match phan luoi 1 - 2 Ryunosuke Sagara(OW)
46'
match change Ryotaro Araki
Ra sân: Shoma Doi
Masaya Tashiro match yellow.png
48'
Keita Yamashita
Ra sân: Chikeluba Francis Ofoedu
match change
59'
Yosuke Yuzawa
Ra sân: Reoto Kodama
match change
59'
64'
match change Diego Pituca
Ra sân: Itsuki Someno
Taichi Fukui
Ra sân: Yoshihiro Nakano
match change
69'
Yosuke Yuzawa 2 - 2 match goal
73'
Ryo Wada
Ra sân: Ismael Dunga
match change
80'
81'
match change Kento Misao
Ra sân: Yu Funabashi
81'
match change Naoki Suto
Ra sân: Yuta Matsumura
85'
match change Keigo Tsunemoto
Ra sân: Ryota Nagaki

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sagan Tosu VS Kashima Antlers

Sagan Tosu Sagan Tosu
Kashima Antlers Kashima Antlers
2
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
0
7
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
10
3
 
Sút ra ngoài
 
7
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
80
 
Pha tấn công
 
108
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

43
Taichi Fukui
12
Yosei Itahashi
18
Ryo Wada
9
Keita Yamashita
28
Koki Imakake
32
Yosuke Yuzawa
45
Toshiki Ando
Sagan Tosu Sagan Tosu
Kashima Antlers Kashima Antlers
25
Ofoedu
30
Tashiro
27
Sagara
19
ishii
14
Takahash...
26
Kodama
39
Matsumot...
1
Morita
31
Ohata
7
Nakano
33
Dunga
23
Hayashi
1
Tae
37
Kei
22
Hirose
33
Sekigawa
6
Nagaki
27
Matsumur...
34
Funabash...
5
Sugioka
19
Someno
8
Doi

Substitutes

28
Koki Machida
13
Ryotaro Araki
29
Tomoki Hayakawa
32
Keigo Tsunemoto
20
Kento Misao
26
Naoki Suto
21
Diego Pituca
Đội hình dự bị
Sagan Tosu Sagan Tosu
Taichi Fukui 43
Yosei Itahashi 12
Ryo Wada 18
Keita Yamashita 9
Koki Imakake 28
Yosuke Yuzawa 32
Toshiki Ando 45
Sagan Tosu Kashima Antlers
28 Koki Machida
13 Ryotaro Araki
29 Tomoki Hayakawa
32 Keigo Tsunemoto
20 Kento Misao
26 Naoki Suto
21 Diego Pituca

Dữ liệu đội bóng:Sagan Tosu vs Kashima Antlers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4
1.67 Phạm lỗi 12
6 Phạt góc 3.67
0 Thẻ vàng 1.33
56.33% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.3
0.7 Bàn thua 0.9
3.7 Sút trúng cầu môn 4.1
1.5 Phạm lỗi 10.2
4.7 Phạt góc 4
0.5 Thẻ vàng 0.9
54.9% Kiểm soát bóng 59%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sagan Tosu (20trận)
Chủ Khách
Kashima Antlers (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
3
2
HT-H/FT-T
1
3
6
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
2
0
1
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
1
0
1
HT-B/FT-B
1
4
0
3