FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Sagan Tosu vs Kyoto Sanga, 13h00 ngày 23/04

Vòng Gruops
13:00 ngày 23/04/2022
Sagan Tosu
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Kyoto Sanga
Địa điểm: Tosu Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Sagan Tosu vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Sagan Tosu vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sagan Tosu vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Sagan Tosu vs Kyoto Sanga

Sagan Tosu Sagan Tosu
Phút
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Akito Fukuta 1 - 0 match goal
5'
46'
match change Origbaajo Ismaila
Ra sân: Fuki Yamada
Yuto Iwasaki 2 - 0 match goal
50'
52'
match yellow.png Shohei Takeda
Yuto Iwasaki match yellow.png
52'
60'
match change Quenten Geordie Felix Martinus
Ra sân: Genki Omae
Naoyuki Fujita
Ra sân: Taichi Kikuchi
match change
64'
Yuki Kakita
Ra sân: Yuji Ono
match change
71'
Yoshihiro Nakano
Ra sân: Yuto Iwasaki
match change
71'
74'
match change Ryogo Yamasaki
Ra sân: Shimpei Fukuoka
74'
match change Rikito Inoue
Ra sân: Hisashi Appiah Tawiah
74'
match change Yuki Honda
Ra sân: Kazuma Nagai
Yuta Fujihara
Ra sân: Yuki Horigome
match change
82'
Shinya Nakano
Ra sân: Wataru Harada
match change
82'
Masaya Tashiro match yellow.png
89'
Yuta Fujihara 3 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sagan Tosu VS Kyoto Sanga

Sagan Tosu Sagan Tosu
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
5
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
13
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
9
10
 
Sút Phạt
 
23
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
4
 
Cứu thua
 
6
87
 
Pha tấn công
 
90
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
58

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Kyo Sato
19
Yuki Kakita
25
Yuta Fujihara
14
Naoyuki Fujita
13
Shinya Nakano
31
Masahiro Okamoto
7
Yoshihiro Nakano
Sagan Tosu Sagan Tosu 3-4-2-1
4-1-2-3 Kyoto Sanga Kyoto Sanga
40
Ir-Kyu
42
Harada
30
Tashiro
20
Ho
29
Iwasaki
37
Kei
6
Fukuta
23
Kikuchi
8
Honda
44
Horigome
10
Ono
21
Kamifuku...
15
Nagai
5
Tawiah
3
Asada
8
Araki
10
Fukuoka
19
Kaneko
16
Takeda
27
Yamada
50
Omae
18
Matsuda

Substitutes

20
Quenten Geordie Felix Martinus
11
Ryogo Yamasaki
39
Origbaajo Ismaila
6
Yuki Honda
31
Rikito Inoue
25
Keita Nakano
1
Tomoya Wakahara
Đội hình dự bị
Sagan Tosu Sagan Tosu
Kyo Sato 22
Yuki Kakita 19
Yuta Fujihara 25
Naoyuki Fujita 14
Shinya Nakano 13
Masahiro Okamoto 31
Yoshihiro Nakano 7
Sagan Tosu Kyoto Sanga
20 Quenten Geordie Felix Martinus
11 Ryogo Yamasaki
39 Origbaajo Ismaila
6 Yuki Honda
31 Rikito Inoue
25 Keita Nakano
1 Tomoya Wakahara

Dữ liệu đội bóng:Sagan Tosu vs Kyoto Sanga

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 5
1.67 Phạm lỗi 7.67
6 Phạt góc 5.33
0 Thẻ vàng 2.67
56.33% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.2
0.7 Bàn thua 2.1
3.7 Sút trúng cầu môn 4.8
1.5 Phạm lỗi 9
4.7 Phạt góc 5.5
0.5 Thẻ vàng 2.6
54.9% Kiểm soát bóng 56.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sagan Tosu (20trận)
Chủ Khách
Kyoto Sanga (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
2
3
HT-H/FT-T
1
3
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
2
0
1
1
HT-B/FT-H
1
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
1
1
2
HT-B/FT-B
1
4
2
0