FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Sagan Tosu vs Oita Trinita, 17h00 ngày 18/09

Vòng 29
17:00 ngày 18/09/2021
Sagan Tosu
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Oita Trinita
Địa điểm: Tosu Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 25℃~26℃

VĐQG Nhật Bản » 1

KQBD Sagan Tosu vs Oita Trinita hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Oita Trinita, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Sagan Tosu vs Oita Trinita, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sagan Tosu vs Oita Trinita hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Sagan Tosu vs Oita Trinita

Sagan Tosu Sagan Tosu
Phút
Oita Trinita Oita Trinita
Koizumi Kei match yellow.png
29'
61'
match change Kohei Isa
Ra sân: Shun Nagasawa
64'
match change Yamato Machida
Ra sân: Seigo Kobayashi
65'
match change Naoki Nomura
Ra sân: Arata Watanabe
Keita Yamashita
Ra sân: Tomoya Koyamatsu
match change
71'
Nanasei Iino
Ra sân: Koizumi Kei
match change
72'
Toshio Shimakawa
Ra sân: Hwang Seok Ho
match change
80'
Shinya Nakano
Ra sân: Ayumu Ohata
match change
88'
90'
match change Asahi Masuyama
Ra sân: Yuta Koide

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sagan Tosu VS Oita Trinita

Sagan Tosu Sagan Tosu
Oita Trinita Oita Trinita
6
 
Phạt góc
 
7
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
13
 
Tổng cú sút
 
3
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
2
6
 
Cản sút
 
1
8
 
Sút Phạt
 
9
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
597
 
Số đường chuyền
 
438
7
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Việt vị
 
1
22
 
Đánh đầu thành công
 
20
1
 
Cứu thua
 
5
9
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
7
8
 
Thử thách
 
9
95
 
Pha tấn công
 
72
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Tatsuya Morita
30
Masaya Tashiro
47
Shinya Nakano
24
Nanasei Iino
4
Toshio Shimakawa
9
Keita Yamashita
29
Yuto Iwasaki
Sagan Tosu Sagan Tosu 4-1-3-2
3-4-2-1 Oita Trinita Oita Trinita
40
Ir-Kyu
31
Ohata
3
Dudu
20
Ho
37
Kei
10
Higuchi
7
Nakano
44
Sento
13
Shirasak...
22
Koyamats...
15
Sakai
1
Takagi
41
Tone
14
Trevisan
3
Yuto
15
Koide
49
Haneda
11
Shimoda
2
Kagawa
25
Kobayash...
16
Watanabe
20
Nagasawa

Substitutes

22
William Popp
4
Keisuke Saka
39
Asahi Masuyama
10
Naoki Nomura
6
Yuki Kobayashi
13
Kohei Isa
8
Yamato Machida
Đội hình dự bị
Sagan Tosu Sagan Tosu
Tatsuya Morita 1
Masaya Tashiro 30
Shinya Nakano 47
Nanasei Iino 24
Toshio Shimakawa 4
Keita Yamashita 9
Yuto Iwasaki 29
Sagan Tosu Oita Trinita
22 William Popp
4 Keisuke Saka
39 Asahi Masuyama
10 Naoki Nomura
6 Yuki Kobayashi
13 Kohei Isa
8 Yamato Machida

Dữ liệu đội bóng:Sagan Tosu vs Oita Trinita

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 3
1.67 Phạm lỗi 3.67
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0.33
56.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1
0.7 Bàn thua 0.9
3.7 Sút trúng cầu môn 2.4
1.5 Phạm lỗi 3.2
4.7 Phạt góc 3.8
0.5 Thẻ vàng 1.4
54.9% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sagan Tosu (0trận)
Chủ Khách
Oita Trinita (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0