FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sagan Tosu vs Urawa Red Diamonds, 17h00 ngày 11/08
Sagan Tosu
+0.5 0.90
-0.5 0.96
2.75 0.80
u 1.00
3.35
1.96
3.40
+0.25 0.90
-0.25 1.04
1 0.60
u 1.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Sagan Tosu vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sagan Tosu vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sagan Tosu vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sagan Tosu vs Urawa Red Diamonds
Rikito Inoue
Ra sân: Keisuke Sakaiya
Ra sân: Yoshiki Narahara
Yusuke MatsuokaRa sân: Rio Nitta
0 - 1 Yusuke Matsuoka Kiến tạo: Sekine Takahiro
Ra sân: Shota Hino
Shion HommaRa sân: Tomoaki Okubo
Hidetoshi TakedaRa sân: Kaito Yasui
Shusaku Nishikawa
Ayumi NiekawaRa sân: Sekine Takahiro
Yoichi NaganumaRa sân: Ryoma Watanabe
Ra sân: Wataru Harada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sagan Tosu VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sagan Tosu vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Hiroshi Kiyotake | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 28 | Yusuke Maruhashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 3 | 2 | 62 | 7 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 4 | 66 | 7.2 | |
| 3 | Seiji Kimura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 2 | 74 | 7.3 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 1 | 56 | 7 | |
| 8 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 7 | 3 | 50 | 7.1 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 7.7 | |
| 27 | Yoshiki Narahara | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 7 | |
| 18 | Shota Hino | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 70 | Jandir Breno Souza Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 32 | Keisuke Sakaiya | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 7.2 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 3 | 76 | 7.3 | |
| 16 | Ayumi Niekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 24 | Yusuke Matsuoka | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ phải | 5 | 1 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 2 | 45 | 7.7 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 2 | 76 | 7.2 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 43 | 7.5 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 0 | 70 | 7 | |
| 19 | Shion Homma | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 23 | Rikito Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 3 | 83 | 7.1 | |
| 47 | Hidetoshi Takeda | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 9 | 7 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 41 | Rio Nitta | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

