FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sagan Tosu vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 03/04
Sagan Tosu
+1 0.88
-1 0.98
2.5 0.80
u 0.91
5.80
1.46
4.00
+0.25 0.88
-0.25 1.45
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Sagan Tosu vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sagan Tosu vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sagan Tosu vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sagan Tosu vs Vissel Kobe
Nanasei IinoRa sân: Rikuto Hirose
Daiju SasakiRa sân: Nanasei Iino
Ra sân: Yuki Horigome
Ra sân: Taichi Kikuchi
Ryuma KikuchiRa sân: Taisei Miyashiro
Ra sân: Cayman Togashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sagan Tosu VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sagan Tosu vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yusuke Maruhashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 21 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 26 | 7 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 4 | 59 | 7.1 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 8 | 28 | 6.8 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 2 | 46 | 7.7 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 5 | 50 | 7 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 10 | 53 | 7.1 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 5 | 3 | 58 | 7.3 | |
| 8 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 15 | 7 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 36 | 67.92% | 1 | 1 | 70 | 6.6 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 34 | 6.9 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 4 | 2 | 64 | 7.4 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 4 | 44 | 6.7 | |
| 96 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 2 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 7 | 2 | 51 | 7.4 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 4 | 36 | 7.1 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 59 | 7.4 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 44 | 36 | 81.82% | 13 | 1 | 75 | 8.2 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 42 | 8 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 4 | 66 | 7.2 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 3 | 26 | 7.1 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 81 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.9 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

