FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Etienne vs Angers, 01h00 ngày 23/02
Saint Etienne
-0 0.84
+0 0.96
2.5 0.85
u 0.85
2.30
2.62
3.39
-0 0.84
+0 1.03
1 0.93
u 0.93
Ligue 1 » 1
KQBD Saint Etienne vs Angers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Etienne vs Angers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Etienne vs Angers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Etienne vs Angers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Etienne vs Angers
0 - 1 Himad Abdelli
0 - 2 Himad Abdelli
Kiến tạo: Florian Tardiau
Ra sân: Djyilian N'Guessan
Kiến tạo: Zurab Davitashvili
Farid El MelaliRa sân: Zinedine Ferhat
Sidiki CherifRa sân: Ibrahima Niane
Ra sân: Yvann Macon
Ra sân: Benjamin Bouchouari
Kiến tạo: Zurab Davitashvili
Yassin BelkhdimRa sân: Pierrick Capelle
Ahmadou Bamba DiengRa sân: Jim Allevinah
Marius CourcoulRa sân: Lilian Raolisoa
Ra sân: Irvin Cardona
3 - 3 Ahmadou Bamba Dieng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Etienne VS Angers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Etienne vs Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Etienne
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 78 | 72 | 92.31% | 10 | 3 | 103 | 7.52 | |
| 7 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 5 | 5 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 46 | 8.96 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 73 | 6.47 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 5.89 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 4 | 79 | 6.09 | |
| 13 | Maxime Bernauer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.51 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 67 | 56 | 83.58% | 4 | 3 | 95 | 6.77 | |
| 27 | Yvann Macon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 0 | 55 | 6.64 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 38 | 7.82 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 45 | 6.58 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 70 | 63 | 90% | 1 | 2 | 92 | 7.79 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 43 | 6.85 | |
| 63 | Djyilian N'Guessan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 5.89 |
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 6 | 0 | 78 | 6.75 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 59 | 6.39 | |
| 20 | Zinedine Ferhat | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 34 | 6.41 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 7 | Ibrahima Niane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 20 | 6.56 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 55 | 7.87 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 35 | 7.05 | |
| 99 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 1 | 61 | 6.61 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 5 | Marius Courcoul | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

