FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Etienne vs Lens, 00h00 ngày 20/10
Saint Etienne
+0.75 0.97
-0.75 0.91
2.75 0.84
u 0.96
5.50
1.44
4.40
+0.25 0.97
-0.25 0.70
1 0.66
u 1.14
Ligue 1 » 1
KQBD Saint Etienne vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Etienne vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Etienne vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Etienne vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Etienne vs Lens
0 - 1 Przemyslaw Frankowski Kiến tạo: Andy Diouf
Facundo Medina
MBala Nzola
Remy Labeau LascaryRa sân: MBala Nzola
Ra sân: Aimen Moueffek
Ra sân: Mathieu Cafaro
Ra sân: Mathis Amougou
Nampalys MendyRa sân: Angelo Fulgini
Malang SarrRa sân: Facundo Medina
Ra sân: Ibrahim Sissoko
0 - 2 Remy Labeau Lascary
Ra sân: Yunis Abdelhamid
Wesley SaidRa sân: Florian Sotoca
Tom PouillyRa sân: Jhoanner Stalin Chavez Quintero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Etienne VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Etienne vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Etienne
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 9 | Ibrahim Sissoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.14 | |
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 18 | Mathieu Cafaro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.87 | |
| 19 | Leo Petrot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.38 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 29 | Aimen Moueffek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.16 | |
| 37 | Mathis Amougou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 7 | Florian Sotoca | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 14 | Facundo Medina | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 4 | Kevin Danso | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 8 | MBala Nzola | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 13 | Jhoanner Stalin Chavez Quintero | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 18 | Andy Diouf | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 25 | Abdukodir Khusanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

