FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Etienne vs Lille, 01h45 ngày 14/09
Saint Etienne
+0.75 0.90
-0.75 0.98
2.5 0.85
u 0.85
4.65
1.66
3.45
+0.25 0.90
-0.25 0.85
1 0.90
u 0.95
Ligue 1 » 1
KQBD Saint Etienne vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Etienne vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Etienne vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Etienne vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Etienne vs Lille
Kiến tạo: Zurab Davitashvili
Benjamin Andre
Adilson Angel Abreu de Almeida GomesRa sân: Ayyoub Bouaddi
Osame SahraouiRa sân: Remy Cabella
Jonathan Christian DavidRa sân: Mohamed Bayo
Matias Fernandez PardoRa sân: Tiago Santos Carvalho
Ra sân: Mathieu Cafaro
Mitchel BakkerRa sân: Gabriel Gudmundsson
Ra sân: Aimen Moueffek
Ra sân: Mathis Amougou
Ra sân: Lucas Stassin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Etienne VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Etienne vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Etienne
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 3 | 0 | 67 | 7.6 | |
| 9 | Ibrahim Sissoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 18 | Mathieu Cafaro | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 11 | 33.33% | 0 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 17 | Pierre Cornud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 29 | Aimen Moueffek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Benjamin Old | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 37 | Mathis Amougou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.4 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 102 | 82 | 80.39% | 0 | 7 | 119 | 7.7 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 0 | 92 | 82 | 89.13% | 2 | 1 | 114 | 7.7 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 8 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 8 | 1 | 60 | 7 | |
| 19 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 102 | 96 | 94.12% | 0 | 0 | 108 | 6.4 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 1 | 1 | 99 | 7.3 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 44 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

