FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Etienne vs Lyon, 01h45 ngày 21/04
Saint Etienne
+0.75 1.00
-0.75 0.88
3.25 0.86
u 0.84
4.80
1.50
4.25
+0.25 1.00
-0.25 0.74
1.25 0.74
u 0.96
3.87
2.11
2.38
Ligue 1 » 1
KQBD Saint Etienne vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Etienne vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Etienne vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Etienne vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Etienne vs Lyon
Kiến tạo: Leo Petrot
Alexandre Lacazette
Paul AkouokouRa sân: Corentin Tolisso
Paul Akouokou
Thiago AlmadaRa sân: Jordan Veretout
Ainsley Maitland-NilesRa sân: Paul Akouokou
Georges Mikautadze
Malick FofanaRa sân: Sael Kumbedi
Ra sân: Aimen Moueffek
Ra sân: Irvin Cardona
2 - 1 Tanner Tessmann Kiến tạo: Georges Mikautadze
Ra sân: Lucas Stassin
Clinton Mata Pedro LourencoRa sân: Mathis Ryan Cherki
Clinton Mata Pedro Lourenco
Ra sân: Zurab Davitashvili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Etienne VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Etienne vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Etienne
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 51 | 6.81 | |
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 71 | 6.92 | |
| 7 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 32 | 6.82 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 40 | 6.59 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 13 | Maxime Bernauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 1 | 60 | 7.38 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 6 | 2 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 2 | 43 | 6.46 | |
| 29 | Aimen Moueffek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.54 | |
| 11 | Benjamin Old | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 58 | 7.49 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 28 | 9.1 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 39 | 5.69 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 3 | 59 | 6.68 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 29 | 6.94 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 0 | 50 | 6.28 | |
| 40 | Remy Descamps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 4 | Paul Akouokou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.58 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 0 | 44 | 5.46 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 2 | 1 | 65 | 6.44 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 64 | 6.37 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 25 | 6.85 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 53 | 7.45 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 55 | 5.89 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

