FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Etienne vs Nantes, 21h00 ngày 19/01
Saint Etienne
+0.25 0.78
-0.25 1.11
2.5 1.05
u 0.75
2.80
2.30
3.20
-0 0.78
+0 0.83
1 1.10
u 0.78
Ligue 1 » 1
KQBD Saint Etienne vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Etienne vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Etienne vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Etienne vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Etienne vs Nantes
0 - 1 Moses Simon
Pedro Chirivella
Louis LerouxRa sân: Douglas Augusto Gomes Soares
Ra sân: Djyilian N'Guessan
Ra sân: Louis Mouton
Sorba ThomasRa sân: Moses Simon
Ra sân: Lamine Fomba
Plamedi NsingiRa sân: Bahereba Guirassy
Kiến tạo: Florian Tardiau
Ra sân: Benjamin Bouchouari
Ra sân: Leo Petrot
Jean-Philippe GbaminRa sân: Plamedi Nsingi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Etienne VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Etienne vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Etienne
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 71 | 52 | 73.24% | 6 | 3 | 104 | 5.86 | |
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 26 | Lamine Fomba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 79 | 6.71 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 106 | 98 | 92.45% | 0 | 4 | 118 | 6.29 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 97 | 97.98% | 0 | 3 | 113 | 6.94 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 2 | 4 | 83 | 6.77 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 1 | 71 | 6.34 | |
| 17 | Pierre Cornud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 92 | 83 | 90.22% | 1 | 2 | 112 | 7.18 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 7.44 | |
| 28 | Igor Miladinovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.15 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 2 | 49 | 6.78 | |
| 37 | Mathis Amougou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.49 | |
| 63 | Djyilian N'Guessan | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.12 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 44 | 7.37 | |
| 16 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 17 | Jean-Philippe Gbamin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 40 | 7.55 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 6 | 0 | 37 | 7.33 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 0 | 43 | 6.43 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 4 | 1 | 36 | 6.57 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 4 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 49 | 6.74 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 62 | Bahereba Guirassy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 53 | 6.72 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 58 | Plamedi Nsingi | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 9 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

