FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Etienne vs Reims, 23h00 ngày 04/01
Saint Etienne
+0.25 0.98
-0.25 0.90
2.5 0.83
u 1.00
3.05
2.04
3.35
+0.25 0.98
-0.25 1.20
1 0.85
u 1.00
Ligue 1 » 1
KQBD Saint Etienne vs Reims hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Etienne vs Reims, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Etienne vs Reims, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Etienne vs Reims hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Etienne vs Reims
0 - 1 Keito Nakamura
Kiến tạo: Mickael Nade
Kiến tạo: Lucas Stassin
Amine SalamaRa sân: Oumar Diakite
Teddy TeumaRa sân: Amadou Koné
Aurelio Buta
Ra sân: Augustine Boakye
Ra sân: Mathieu Cafaro
Kiến tạo: Louis Mouton
Nhoa SanguiRa sân: Sergio Akieme
Joseph OkumuRa sân: Thibault De Smet
Mamadou DiakhonRa sân: Keito Nakamura
Ra sân: Louis Mouton
Ra sân: Lucas Stassin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Etienne VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Etienne vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Etienne
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 50 | 5.93 | |
| 18 | Mathieu Cafaro | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 1 | 32 | 6.49 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 3 | 58 | 7.69 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 60 | 6.53 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 43 | 6.17 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 54 | 6.62 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 31 | 7.37 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 23 | 6.55 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 42 | 6.27 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 42 | 6.15 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 41 | 6.22 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 30 | 6.2 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 31 | 6.78 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 37 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

