FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Etienne vs Strasbourg, 03h00 ngày 03/11
Saint Etienne
+0.5 0.93
-0.5 1.00
2.5 0.67
u 1.10
2.92
2.08
3.52
-0 0.93
+0 0.60
0.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Saint Etienne vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Etienne vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Etienne vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Etienne vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Etienne vs Strasbourg
Mamadou Sarr
Kiến tạo: Lucas Stassin
Ra sân: Lucas Stassin
Ra sân: Augustine Boakye
Ra sân: Yvann Macon
Felix LemarechalRa sân: Mamadou Sarr
Ra sân: Louis Mouton
Milos LukovicRa sân: Dilane Bakwa
Sebastian Nanasi↓Ra sân:
Caleb WileyRa sân: Diego Moreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Etienne VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Etienne vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Etienne
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 7.38 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7.11 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 44 | 6.99 | |
| 19 | Leo Petrot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 6.78 | |
| 27 | Yvann Macon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 39 | 6.89 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 16 | 6.49 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 5.77 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 59 | 6.06 | |
| 4 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 60 | 100% | 0 | 1 | 64 | 6.19 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 47 | 6.68 | |
| 14 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 67 | 6.42 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 53 | 6.54 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 1 | 2 | 88 | 6.61 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 66 | 98.51% | 0 | 1 | 72 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

