FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs AFC Ajax, 00h45 ngày 14/02
Saint Gilloise
-0.25 0.98
+0.25 0.90
2.5 0.84
u 0.86
1.95
3.60
3.15
-0.25 0.98
+0.25 0.70
1 0.85
u 0.85
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Saint Gilloise vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Gilloise vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Gilloise vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Gilloise vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs AFC Ajax
Josip SutaloRa sân: Daniele Rugani
0 - 1 Christian Rasmussen Kiến tạo: Oliver Edvardsen
Ra sân: Anouar Ait El Hadj
Jorthy Mokio
Ra sân: Promise David
0 - 2 Jorthy Mokio
Kenneth TaylorRa sân: Kian Fitz-Jim
Anton GaaeiRa sân: Lucas Oliveira Rosa
Bertrand TraoreRa sân: Steven Berghuis
Mika GodtsRa sân: Christian Rasmussen
Ra sân: Charles Vanhoutte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 45 | 5.79 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 3 | 78 | 6.39 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 63 | 6.43 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 6 | 0 | 66 | 6.17 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 15 | 6.13 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 52 | 43 | 82.69% | 7 | 1 | 72 | 7.14 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 2 | 2 | 84 | 6.71 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 56 | 6.91 | |
| 77 | Mohammed Fuseini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 2 | 58 | 6.13 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 52 | 6.54 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 26 | 59.09% | 0 | 0 | 54 | 7.28 | |
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 64 | 7.32 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 4 | 0 | 70 | 6.88 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 52 | 7.74 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 28 | 6.84 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 47 | 8.26 | |
| 29 | Christian Rasmussen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 2 | 48 | 7.68 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 39 | 7.85 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 1 | 72 | 7.03 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 1 | 0 | 44 | 6.81 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 76 | 7.29 | |
| 31 | Jorthy Mokio | Defender | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 57 | 8.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

