FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Beerschot Wilrijk, 01h45 ngày 03/08
Saint Gilloise
-1.75 1.00
+1.75 0.80
3.25 0.96
u 0.74
1.28
7.80
5.00
-0.75 1.00
+0.75 0.80
1.25 0.77
u 0.93
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Saint Gilloise vs Beerschot Wilrijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Beerschot Wilrijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Gilloise vs Beerschot Wilrijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Gilloise vs Beerschot Wilrijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Beerschot Wilrijk
Kiến tạo: Mohammed Fuseini
Marco WeymansRa sân: Herve Matthys
Charly Keita
Kiến tạo: Alessio Castro Montes
2 - 1 Charly Keita Kiến tạo: Thibaud Verlinden
Ewan HendersonRa sân: Tom Reyners
Welat Cagro
Ra sân: Henok Teklab
Ra sân: Dennis Eckert
Ra sân: Anouar Ait El Hadj
Ra sân: Mohammed Fuseini
Arjany MarthaRa sân: Thibaud Verlinden
Margio Wright-PhillipsRa sân: Charly Keita
Dean HuibertsRa sân: Welat Cagro
Kiến tạo: Noah Sadiki
Ra sân: Cameron Puertas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Beerschot Wilrijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Beerschot Wilrijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 0 | 100 | 7.3 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 3 | 97 | 7.7 | |
| 7 | Elton Kabangu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 52 | 38 | 73.08% | 3 | 1 | 84 | 7.2 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 54 | 79.41% | 0 | 2 | 84 | 6.8 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 72 | 7 | |
| 77 | Mohammed Fuseini | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 7 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 11 | Henok Teklab | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 51 | 6.7 |
Beerschot Wilrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Derrick Tshimanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 18 | Ryan Sanusi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 64 | 55 | 85.94% | 5 | 0 | 86 | 7.4 | |
| 3 | Herve Matthys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 10 | Thibaud Verlinden | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 8 | Ewan Henderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 28 | Marco Weymans | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 30 | Dean Huiberts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 4 | Brian Plat | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 50 | 6.1 | |
| 47 | Welat Cagro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 71 | Davor Matijas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 66 | Apostolos Konstantopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 7 | Tom Reyners | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 42 | Arjany Martha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 27 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 6 | 25 | 7.6 | |
| 32 | Margio Wright-Phillips | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 75 | Simion Michez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 63 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

