FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Bodo Glimt, 02h00 ngày 04/10
Saint Gilloise
-0.5 0.85
+0.5 0.95
2.75 0.88
u 0.82
1.85
3.40
3.60
-0.25 0.85
+0.25 0.74
1.25 1.00
u 0.70
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Saint Gilloise vs Bodo Glimt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Bodo Glimt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Gilloise vs Bodo Glimt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Gilloise vs Bodo Glimt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Bodo Glimt
Odin Luras Bjortuft
Michal TomicRa sân: Fredrik Sjovold
Jostein GundersenRa sân: Villads Nielsen
Ra sân: Ousseynou Niang
Ulrik SaltnesRa sân: Sondre Brunstad Fet
Ra sân: Ross Sykes
Jostein Gundersen
Sondre AuklendRa sân: Hakon Evjen
Runar EspejordRa sân: Kasper Waarst Hogh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Bodo Glimt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Bodo Glimt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 31 | 6.75 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 6 | 59 | 7.44 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 1 | 59 | 7.32 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 2 | 65 | 6.83 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 4 | 46 | 32 | 69.57% | 9 | 2 | 75 | 7.69 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 4 | 2 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 4 | 68 | 7.38 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 7 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 2 | 54 | 6.46 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.51 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 44 | 6.89 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 55 | 7.36 |
Bodo Glimt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 11 | Runar Espejord | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 63 | 7.31 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 68 | 7.52 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 35 | 6.49 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 22 | 6.62 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 47 | 6.31 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 0 | 84 | 7.02 | |
| 29 | Michal Tomic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 50 | 6.54 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 44 | 7.55 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 5 | 34 | 6.45 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 67 | 6.87 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 43 | 70.49% | 0 | 0 | 75 | 7.37 | |
| 8 | Sondre Auklend | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 35 | 6.79 | |
| 2 | Villads Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 53 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

