FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Charleroi, 02h30 ngày 12/02
Saint Gilloise
-1 0.84
+1 0.94
2.5 0.87
u 0.85
1.40
6.35
3.90
-0.5 0.84
+0.5 0.70
1 0.71
u 0.99
2.06
5
2.21
Cúp Quốc Gia Bỉ
KQBD Saint Gilloise vs Charleroi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Charleroi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Gilloise vs Charleroi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Gilloise vs Charleroi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Charleroi
1 - 1 Aurelien Scheidler Kiến tạo: Mardochee Nzita
Yacine Titraoui
Kiến tạo: Promise David
Amine Boukamir
Lewin BlumRa sân: Antoine Bernier
Jakob Napoleon RomsaasRa sân: Patrick Pflucke
Filip SzymczakRa sân: Amine Boukamir

Yacine Titraoui
Ra sân: Mohammed Fuseini
Ra sân: Guilherme Smith
Lewin Blum
Ra sân: Anouar Ait El Hadj
Kiến tạo: Rob Schoofs
Kiến tạo: Adem Zorgane
Ra sân: Kevin Mac Allister
Ra sân: Promise David
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Charleroi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 4 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 46 | 6.4 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 5 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 1 | Vic Chambaere | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 7 | Mohammed Fuseini | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 7 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 12 | Promise David | Forward | 3 | 3 | 1 | 16 | 4 | 25% | 0 | 4 | 26 | 7.9 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 6 | 2 | 47 | 7.6 | |
| 11 | Guilherme Smith | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 37 | 6.7 |
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Patrick Pflucke | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 5 | 23 | 7.6 | |
| 4 | Aiham Ousou | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 17 | Antoine Bernier | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 2 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 27 | Lewin Blum | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Defender | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 41 | 6.1 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 95 | Cheick Keita | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 56 | Amine Boukamir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 0 | 42 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

