FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Inter Milan, 02h00 ngày 22/10
Saint Gilloise
+0.75 0.88
-0.75 1.00
2.5 0.85
u 0.95
3.82
1.70
3.91
+0.25 0.88
-0.25 0.86
1 0.68
u 1.12
4.3
2.25
2.22
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Saint Gilloise vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Gilloise vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Gilloise vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Inter Milan
Stefan de Vrij
0 - 1 Denzel Dumfries Kiến tạo: Yann Bisseck
0 - 2 Lautaro Javier Martinez Kiến tạo: Francesco Pio Esposito
Manuel AkanjiRa sân: Stefan de Vrij
Lautaro Javier Martinez Penalty awarded
0 - 3 Hakan Calhanoglu
Ange-Yoan BonnyRa sân: Lautaro Javier Martinez
Petar SucicRa sân: Hakan Calhanoglu
Federico DimarcoRa sân: Alessandro Bastoni
Ra sân: Anouar Ait El Hadj
Ra sân: Promise David
Ra sân: Matias Rasmussen
Ra sân: Ousseynou Niang
0 - 4 Francesco Pio Esposito Kiến tạo: Ange-Yoan Bonny
Luis Henrique Tomaz de LimaRa sân: Denzel Dumfries
Ra sân: Adem Zorgane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 51 | 6.2 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 36 | 6 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 27 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 20 | 7 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 20 | Marc Giger | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 38 | 8.8 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 3 | 2 | 4 | 74 | 69 | 93.24% | 4 | 1 | 88 | 8.3 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 62 | 60 | 96.77% | 1 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 32 | Federico Dimarco | Defender | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 3 | 1 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 5 | 1 | 57 | 8 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 5 | 2 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 44 | 8 | |
| 16 | Davide Frattesi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 0 | 0 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 4 | 1 | 70 | 7.5 | |
| 31 | Yann Bisseck | Defender | 1 | 0 | 1 | 98 | 94 | 95.92% | 0 | 2 | 114 | 7.8 | |
| 30 | Carlos Augusto | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 3 | 2 | 101 | 7.5 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 8 | Petar Sucic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Forward | 4 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 36 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

