FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs LASK Linz, 02h00 ngày 27/10
Saint Gilloise
-1 0.78
+1 1.02
2.75 0.80
u 0.90
1.38
5.85
4.50
-0.5 0.78
+0.5 0.80
1.25 1.02
u 0.68
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Saint Gilloise vs LASK Linz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Gilloise vs LASK Linz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Gilloise vs LASK Linz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Gilloise vs LASK Linz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs LASK Linz
0 - 1 Moses Usor Kiến tạo: Filip Stojkovic
George Bello
Robert Zulj
Thomas GoigingerRa sân: George Bello
Ra sân: Kevin Rodriguez
Ra sân: Alessio Castro Montes
Ibrahim MustaphaRa sân: Marin Ljubicic
Florian FleckerRa sân: Filip Stojkovic
Ra sân: Jean Thierry Lazare Amani
Andres AndradeRa sân: Moses Usor
Maksym Talovierov
Kiến tạo: Cameron Puertas
Sascha Horvath
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS LASK Linz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs LASK Linz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 38 | 6.19 | |
| 28 | Koki Machida | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 4 | 1 | 49 | 6.61 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 45 | 6.85 | |
| 10 | Loic Lapoussin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 40 | 6.06 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 34 | 6.63 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 20 | 6.17 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.24 | |
| 47 | Mohamed Amoura | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.22 |
LASK Linz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 3 | 31 | 6.89 | |
| 22 | Filip Stojkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 30 | 7.06 | |
| 5 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 32 | 6.59 | |
| 30 | Sascha Horvath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 21 | Ivan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.36 | |
| 33 | Felix Luckeneder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 33 | 6.96 | |
| 2 | George Bello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 39 | 6.49 | |
| 1 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 7.38 | |
| 4 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 9 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 17 | Moses Usor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

