FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Marseille, 03h00 ngày 10/12
Saint Gilloise
+0.25 0.87
-0.25 1.01
2.5 0.60
u 1.25
2.67
2.23
3.47
-0 0.87
+0 0.70
0.5 0.29
u 2.50
3.13
2.78
2.25
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Saint Gilloise vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Gilloise vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Gilloise vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Marseille
Kiến tạo: Rob Schoofs
1 - 1 Igor Paixao Kiến tạo: Pierre-Emerick Aubameyang
Timothy Weah
1 - 2 Mason Greenwood Kiến tạo: Pierre-Emerick Aubameyang
Leonardo BalerdiRa sân: Timothy Weah
1 - 3 Mason Greenwood Kiến tạo: Matthew ORiley
Ra sân: Raul Alexander Florucz
Ra sân: Rob Schoofs
Bilal NadirRa sân: Matthew ORiley
Ra sân: Kamiel Van De Perre
Ra sân: Kevin Rodriguez
Robinio VazRa sân: Mason Greenwood
Geoffrey KondogbiaRa sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Ra sân: Ousseynou Niang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rob Schoofs | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 40 | 6.03 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 5.74 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 28 | 5.94 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 23 | 6.33 | |
| 48 | Fedde Leysen | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.29 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 40 | 7.59 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 7.22 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 58 | 6.29 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 0 | 78 | 6.47 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 66 | 6.25 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 44 | 7.31 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 70 | 7 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 17 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 26 | 7.03 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 1 | 73 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

