FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Newcastle United, 23h45 ngày 01/10
Saint Gilloise
+0.25 1.00
-0.25 0.88
2.5 0.95
u 0.80
3.45
1.92
3.40
+0.25 1.00
-0.25 1.00
1 0.90
u 0.90
4.25
2.24
2.19
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Saint Gilloise vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Gilloise vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Gilloise vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Newcastle United
0 - 1 Nick Woltemade Kiến tạo: Sandro Tonali
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
0 - 2 Anthony Gordon
Ra sân: Promise David
Lewis MileyRa sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Anthony Gordon Penalty awarded
0 - 3 Anthony Gordon
Ra sân: Kevin Mac Allister
Ra sân: Kamiel Van De Perre
Harvey BarnesRa sân: Anthony Elanga
Lewis HallRa sân: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
William OsulaRa sân: Nick Woltemade
Ra sân: Kevin Rodriguez
Ra sân: Anan Khalaili
0 - 4 Harvey Barnes Kiến tạo: William Osula
Fabian ScharRa sân: Kieran Trippier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 8 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 12 | 6.7 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 4 | Sven Botman | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 12 | Malick Thiaw | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 20 | Anthony Elanga | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 17 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

