FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Nice, 00h45 ngày 13/12
Saint Gilloise
-0.5 1.07
+0.5 0.82
2.5 0.82
u 0.88
1.68
4.50
3.40
-0.25 1.07
+0.25 0.82
1 0.88
u 0.82
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Saint Gilloise vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Gilloise vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Gilloise vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Nice
1 - 1 Evann Guessand Kiến tạo: Sofiane Diop
Ra sân: Mohammed Fuseini
Moise Bombito
Jonathan ClaussRa sân: Yael Nandjou
Gaetan LabordeRa sân: Youssoufa Moukoko
Tanguy Ndombele AlvaroRa sân: Issiaga Camara
Ra sân: Sofiane Boufal
Laurenzo MonteiroRa sân: Hichem Boudaoui
Fares BousninaRa sân: Sofiane Diop
Kiến tạo: Anouar Ait El Hadj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 17 | 45.95% | 0 | 0 | 44 | 6.36 | |
| 23 | Sofiane Boufal | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 1 | 59 | 7.7 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 34 | 65.38% | 0 | 1 | 67 | 6.45 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 2 | 2 | 3 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 3 | 49 | 7.03 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 4 | 86 | 7.68 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 25 | 15 | 60% | 5 | 0 | 46 | 7.06 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.87 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 52 | 36 | 69.23% | 8 | 0 | 73 | 7.11 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 55 | 7.52 | |
| 77 | Mohammed Fuseini | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 46 | 29 | 63.04% | 3 | 2 | 82 | 7.66 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 4 | 41 | 8.24 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 17 | 6.2 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 6 | 59 | 8.07 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.55 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 50 | 8.54 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 7 | 3 | 67 | 7.49 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 36 | 72% | 0 | 4 | 76 | 7.36 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 54 | 7.42 | |
| 15 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 50 | 34 | 68% | 4 | 1 | 72 | 6.59 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 3 | 1 | 64 | 7.32 | |
| 36 | Issiaga Camara | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 45 | 6.69 | |
| 42 | Yael Nandjou | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 54 | 6.77 | |
| 34 | Fares Bousnina | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

