FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Oud Heverlee, 23h30 ngày 03/08
Saint Gilloise
-1.25 0.79
+1.25 1.01
2.5 0.80
u 0.90
1.31
7.00
4.80
-0.5 0.79
+0.5 0.94
1.25 1.05
u 0.65
1.81
5.8
2.35
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Saint Gilloise vs Oud Heverlee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Oud Heverlee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Gilloise vs Oud Heverlee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Gilloise vs Oud Heverlee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Oud Heverlee
Kiến tạo: Adem Zorgane
Kiến tạo: Anouar Ait El Hadj
Abdoul Karim TraoreRa sân: William Balikwisha
Mathieu MaertensRa sân: Youssef Maziz
Casper TerhoRa sân: Thibaud Verlinden
Kiến tạo: Fedde Leysen
Siebi Schrijvers
Ra sân: Anan Khalaili
Ra sân: Raul Alexander Florucz
Kiến tạo: Sofiane Boufal
Thibault VlietinckRa sân: Oscar Gil Regano
Abdoul Karim Traore
Ra sân: Ross Sykes
Ra sân: Kevin Rodriguez
Nachon NsingiRa sân: Jovan Mijatovic
Ra sân: Ousseynou Niang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Oud Heverlee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Oud Heverlee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 21 | 7.1 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 37 | 8.2 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 1 | Vic Chambaere | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 31 | 7.2 |
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Birger Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 5 | Takuma Ominami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 13 | 6.9 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 9 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 21 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 38 | 5.8 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 22 | Jovan Mijatovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

