FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Racing Genk, 23h30 ngày 26/05
Saint Gilloise
-1 0.88
+1 0.98
3.25 0.90
u 0.80
1.50
5.00
4.00
-0.5 0.88
+0.5 0.75
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Saint Gilloise vs Racing Genk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Racing Genk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Gilloise vs Racing Genk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Gilloise vs Racing Genk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Racing Genk
Ra sân: Kevin Mac Allister
Andi ZeqiriRa sân: Alieu Fadera
Andi Zeqiri Penalty cancelled
Andi Zeqiri
Eduard SobolRa sân: Josue Ndenge Kongolo
Konstantinos KaretsasRa sân: Christopher Bonsu Baah
Zakaria El Ouahdi
Anouar Ait El HadjRa sân: Patrik Hrosovsky
Ra sân: Matias Rasmussen
Ra sân: Gustaf Nilsson
Ra sân: Charles Vanhoutte
Ra sân: Mohamed Amoura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 29 | Gustaf Nilsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 9 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 47 | Mohamed Amoura | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 11 | Henok Teklab | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 7.1 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 2 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 7 | Alieu Fadera | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 25 | 6 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 4 | 18 | 6.7 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 5 | Matias Galarza | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 72 | Josue Ndenge Kongolo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 10 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 90 | Christopher Bonsu Baah | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

