FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Sint-Truidense, 22h00 ngày 21/01
Saint Gilloise
-1.5 0.98
+1.5 0.90
2.75 0.90
u 0.80
1.35
6.90
4.20
-0.5 0.98
+0.5 0.85
1.25 1.04
u 0.66
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Saint Gilloise vs Sint-Truidense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Sint-Truidense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Gilloise vs Sint-Truidense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Gilloise vs Sint-Truidense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Sint-Truidense
0 - 1 Kahveh Zahiroleslam Kiến tạo: Daiki Hashioka
Daiki Hashioka
Kiến tạo: Cameron Puertas
Joeru Fujita
Frederic AnanouRa sân: Daiki Hashioka
Ra sân: Casper Terho
Fatih KayaRa sân: Rihito Yamamoto
Ra sân: Dennis Eckert
Ryotaro ItoRa sân: Kahveh Zahiroleslam
Frederic Ananou
Eric Bocat
Joselpho BarnesRa sân: Jarne Steuckers
Fatih Kaya
Ra sân: Cameron Puertas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Heinz Lindner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 2 | 93 | 6.74 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 45 | 33 | 73.33% | 4 | 1 | 65 | 6.74 | |
| 29 | Gustaf Nilsson | Forward | 3 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 35 | 6.86 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 5 | 0 | 83 | 6.52 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 3 | 87 | 6.73 | |
| 7 | Elton Kabangu | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 9 | Dennis Eckert | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 4 | 27 | 6.8 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 2 | 5 | 88 | 7.86 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 6 | 42 | 30 | 71.43% | 11 | 0 | 75 | 8.22 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 7.18 | |
| 17 | Casper Terho | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 1 | 49 | 6.69 | |
| 27 | Noah Sadiki | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 1 | 1 | 79 | 6.72 | |
| 11 | Henok Teklab | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 4 | 1 | 25 | 6.38 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Coppens Jo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 51 | 6.64 | |
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 67 | 6.48 | |
| 22 | Wolke Janssens | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 72 | 6.91 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 27 | Frederic Ananou | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 20 | 6.01 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 15 | 50% | 0 | 6 | 64 | 7.93 | |
| 11 | Fatih Kaya | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.82 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 34 | 6.76 | |
| 8 | Joeru Fujita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 2 | 66 | 6.56 | |
| 77 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 4 | 1 | 67 | 6.73 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 2 | 70 | 6.62 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 3 | 85 | 6.82 | |
| 23 | Joselpho Barnes | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.85 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 31 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

