FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Sint-Truidense, 22h00 ngày 02/02
Saint Gilloise
-1.25 1.05
+1.25 0.85
2.75 0.70
u 1.00
1.41
5.80
4.35
-0.5 1.05
+0.5 0.89
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Saint Gilloise vs Sint-Truidense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Sint-Truidense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Gilloise vs Sint-Truidense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Gilloise vs Sint-Truidense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Sint-Truidense
Andres FerrariRa sân: Rihito Yamamoto
Ra sân: Charles Vanhoutte
Ra sân: Promise David
1 - 1 Adriano Bertaccini Kiến tạo: Louis Patris
Ra sân: Anouar Ait El Hadj
Ra sân: Kevin Mac Allister
Joeru Fujita
Louis Patris
Didier Lamkel Ze
Ra sân: Ousseynou Niang
Leo Kokubo
Adriano Bertaccini
Hiiro KomoriRa sân: Wolke Janssens
Robert-Jan VanwesemaelRa sân: Didier Lamkel Ze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 59 | 80.82% | 0 | 5 | 85 | 6.93 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 2 | 23 | 6.57 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 59 | 78.67% | 2 | 3 | 98 | 6.8 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 67 | 6.63 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 0 | 80 | 6.45 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 12 | 5.98 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 6 | 2 | 72 | 7.35 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 0 | 73 | 6.86 | |
| 77 | Mohammed Fuseini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 18 | 6.96 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 1 | 65 | 6.85 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 53 | 7.93 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 41 | 6.12 | |
| 22 | Wolke Janssens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 49 | 6.09 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 3 | 3 | 60 | 6.28 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 0 | 46 | 6.27 | |
| 10 | Didier Lamkel Ze | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 26 | 13 | 50% | 1 | 4 | 42 | 6.04 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 0 | 40 | 5.36 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 42 | 6.74 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 26 | 14 | 53.85% | 9 | 0 | 66 | 7.68 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 13 | 6.16 | |
| 41 | Hiiro Komori | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Zineddine Belaid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 44 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

