FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Westerlo, 22h00 ngày 15/12
Saint Gilloise
-1.5 1.08
+1.5 0.72
3.25 0.95
u 0.75
1.38
5.60
4.80
-0.5 1.08
+0.5 0.95
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Saint Gilloise vs Westerlo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Westerlo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Gilloise vs Westerlo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Gilloise vs Westerlo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Westerlo
Dogucan Haspolat
Luka Vuskovic
Ra sân: Sofiane Boufal
Alfie Devine
Kiến tạo: Promise David
3 - 1 Jordan Bos Kiến tạo: Dogucan Haspolat
Josimar AlcocerRa sân: Allahyar Sayyadmanesh
Griffin YowRa sân: Arthur Piedfort
Ra sân: Franjo Ivanovic
Ra sân: Kevin Mac Allister
Adedire MebudeRa sân: Bryan Reynolds
Ra sân: Loic Lapoussin
Ra sân: Anan Khalaili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Westerlo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Westerlo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 44 | 6.73 | |
| 23 | Sofiane Boufal | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 5 | 56 | 7.18 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 56 | 7.13 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 47 | 6.86 | |
| 94 | Loic Lapoussin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 3 | 0 | 57 | 6.24 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 18 | 6.31 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 6 | 50 | 44 | 88% | 17 | 0 | 81 | 7.71 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.42 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 53 | 8.12 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 33 | 7.61 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 5 | 2 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 6 | 1 | 60 | 8.22 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 9.1 |
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nick Gillekens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 2 | 56 | 6.57 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 6 | 0 | 52 | 7.28 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 1 | 30 | 5.94 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 49 | 6.14 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 61 | 7.48 | |
| 10 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 38 | 6.16 | |
| 47 | Adedire Mebude | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.23 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 1 | 6 | 74 | 6.74 | |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 4 | 52 | 8.13 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 63 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

