FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Johnstone vs Aberdeen, 22h00 ngày 15/03
Saint Johnstone
+0.25 0.80
-0.25 1.05
2.5 0.90
u 0.80
2.70
2.36
3.15
-0 0.80
+0 0.73
1 0.93
u 0.77
VĐQG Scotland » 1
KQBD Saint Johnstone vs Aberdeen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Johnstone vs Aberdeen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Johnstone vs Aberdeen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Johnstone vs Aberdeen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Johnstone vs Aberdeen
Ra sân: Adama Sidibeh
Leighton ClarksonRa sân: Shayden Morris
Jeppe OkkelsRa sân: Jack MacKenzie
Pape Habib GueyeRa sân: Oday Dabbagh
Ra sân: Stephen Duke-McKenna
Ra sân: Mackenzie Kirk
Ester SoklerRa sân: Topi Keskinen
Ra sân: Barry Douglas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Johnstone VS Aberdeen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Johnstone vs Aberdeen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Johnstone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Barry Douglas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 65 | 48 | 73.85% | 0 | 1 | 87 | 7.59 | |
| 11 | Graham Carey | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 20 | 6.23 | |
| 7 | Jason Holt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 14 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 23 | Sven Sprangler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 62 | 7.06 | |
| 1 | Andrew Fisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 0 | 48 | 6.56 | |
| 21 | Stephen Duke-McKenna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 42 | 6.49 | |
| 29 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 4 | Daniels Balodis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 4 | 66 | 7.79 | |
| 6 | Victor Alfredo Griffith Mullins | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 37 | Sam Curtis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 4 | 5 | 64 | 7.03 | |
| 27 | Mackenzie Kirk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 19 | Taylor Steven | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 5 | Zach Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 64 | 7.66 | |
| 16 | Adama Sidibeh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 9 | 6.2 |
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 1 | 2 | 98 | 6.91 | |
| 9 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 3 | 40 | 6.91 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 49 | 7.21 | |
| 16 | Jeppe Okkels | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 13 | 6.32 | |
| 5 | Mats Knoester | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 6 | 93 | 7.91 | |
| 11 | Oday Dabbagh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 33 | 6.73 | |
| 19 | Ester Sokler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.07 | |
| 14 | Pape Habib Gueye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 8 | 6.04 | |
| 18 | Ante Palaversa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 85 | 67 | 78.82% | 8 | 2 | 103 | 7.18 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 48 | 6.46 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 81 | Topi Keskinen | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 36 | 6.48 | |
| 20 | Shayden Morris | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 28 | Alexander Jensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 0 | 77 | 7.21 | |
| 26 | Alfie Dorrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 58 | 78.38% | 0 | 1 | 91 | 7.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

