FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Johnstone vs Celtic FC, 18h00 ngày 06/04
Saint Johnstone
+2 1.01
-2 0.79
3.25 0.95
u 0.75
12.00
1.14
6.70
+1 1.01
-1 1.04
1.25 0.93
u 0.93
VĐQG Scotland » 1
KQBD Saint Johnstone vs Celtic FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Johnstone vs Celtic FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Johnstone vs Celtic FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Johnstone vs Celtic FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Johnstone vs Celtic FC
Kiến tạo: Graham Carey
Greg TaylorRa sân: Jeffrey Schlupp
Hyun-jun YangRa sân: Nicolas Kuhn
Adam IdahRa sân: Daizen Maeda
Greg Taylor
Luke McCowanRa sân: Arne Engels
Ra sân: Mackenzie Kirk
Ra sân: Drey Wright
Ra sân: Graham Carey
Ra sân: Adama Sidibeh
James ForrestRa sân: Joao Pedro Neves Filipe
Hyun-jun Yang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Johnstone VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Johnstone vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Johnstone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicky Clark | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 11 | Graham Carey | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 0 | 0% | 6 | 0 | 20 | 6.99 | |
| 7 | Jason Holt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.84 | |
| 14 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 30 | 6.87 | |
| 23 | Sven Sprangler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.42 | |
| 1 | Andrew Fisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 11 | 28.95% | 0 | 2 | 54 | 8.84 | |
| 21 | Stephen Duke-McKenna | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 29 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 5.94 | |
| 4 | Daniels Balodis | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 33 | 8.29 | |
| 6 | Victor Alfredo Griffith Mullins | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 37 | Sam Curtis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 37 | 6.65 | |
| 27 | Mackenzie Kirk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 12 | 6.69 | |
| 19 | Taylor Steven | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 5 | Zach Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 3 | 35 | 6.32 | |
| 16 | Adama Sidibeh | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 22 | 6.89 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 3 | 49 | 6.75 | |
| 49 | James Forrest | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 22 | 6.75 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 1 | 1 | 79 | 6.3 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 43 | 6.45 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 127 | 119 | 93.7% | 0 | 9 | 140 | 7.47 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 125 | 115 | 92% | 0 | 4 | 141 | 6.8 | |
| 7 | Joao Pedro Neves Filipe | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 4 | 63 | 50 | 79.37% | 2 | 2 | 81 | 7.2 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 14 | 6.95 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 0 | 63 | 6.59 | |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 1 | 54 | 6.35 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 37 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

