FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Johnstone vs Hibernian, 21h00 ngày 27/04
Saint Johnstone
+0.5 0.60
-0.5 1.20
2.5 1.10
u 0.60
2.75
2.20
3.40
+0.25 0.60
-0.25 1.10
1 0.96
u 0.74
VĐQG Scotland » 1
KQBD Saint Johnstone vs Hibernian hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Johnstone vs Hibernian, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Johnstone vs Hibernian, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Johnstone vs Hibernian hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Johnstone vs Hibernian
0 - 1 Emiliano Marcondes Camargo Hansen
Rocky Bushiri Kiranga
Paul HanlonRa sân: William Fish
0 - 2 Paul Hanlon
Ra sân: Adama Sidibeh
Ra sân: Nicky Clark
Ra sân: Filip Franczak
Ra sân: Matthew Smith
Dylan VenteRa sân: Adam Le Fondre
Josh CampbellRa sân: Emiliano Marcondes Camargo Hansen
0 - 3 Dylan Vente Kiến tạo: Josh Campbell
Lewis StevensonRa sân: Myziane Maolida
Dylan LevittRa sân: Nathan Moriah Welsh
Ra sân: Daniel Philips
Kiến tạo: Luke Robinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Johnstone VS Hibernian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Johnstone vs Hibernian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Johnstone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 5 | 64 | 6.4 | |
| 10 | Nicky Clark | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 4 | Andrew Considine | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 62 | 6.7 | |
| 11 | Graham Carey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 5 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 7 | Steve May | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 14 | Drey Wright | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 6 | Liam Gordon | Defender | 2 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 6 | 52 | 7 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 8 | Cameron MacPherson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 29 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 22 | Matthew Smith | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 50 | Connor Smith | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 34 | Daniel Philips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 1 | 62 | 7.7 | |
| 19 | Luke Robinson | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 7 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 46 | Filip Franczak | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 16 | Adama Sidibeh | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.3 |
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Adam Le Fondre | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 1 | David Marshall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 16 | Lewis Stevenson | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 4 | Paul Hanlon | Defender | 4 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 42 | 7.5 | |
| 21 | Jordan Obita | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 1 | 4 | 54 | 6.5 | |
| 10 | Martin Boyle | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 0 | 46 | 7 | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 4 | 3 | 73 | 6.7 | |
| 20 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 12 | Christopher Cadden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 2 | 2 | 77 | 7.1 | |
| 9 | Dylan Vente | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 9 | 7.3 | |
| 17 | Myziane Maolida | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 5 | 58 | 6.8 | |
| 6 | Dylan Levitt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 32 | Josh Campbell | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 7.4 | |
| 30 | Nathan Moriah Welsh | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | ||
| 5 | William Fish | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

